| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 6,224 | -170 | 4,484 | 19,058 | 7,842 | 4,844 | 12,586 | 24,000 | 19,599 | 21,602 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | -464 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 5,071 | 3,907 | 3,947 | 1,859 | 2,070 | 8,206 | 1,254 | 42 | 3,646 | -6,586 |
| Lợi nhuận khác | 13 | -7 | 17 | -1,060 | 515 | 193 | -152 | 38 | 214 | 456 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 15,741 | 4,602 | 1,185 | 5,554 | 6,866 | 7,800 | 6,356 | 16,980 | 38,804 | 4,270 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 2 | 1 | 2 | 1 | 17,114 | 25,000 | 32,509 | 0 | 17,027 | 9,365 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 9,121 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 |
| Các khoản phải thu | 117,496 | 125,653 | 145,943 | 143,298 | 76,432 | 51,898 | 59,624 | 102,698 | 54,148 | 93,088 |
| Hàng tồn kho, ròng | 14,705 | 5,154 | 5,687 | 10,678 | 9,857 | 17,203 | 5,120 | 6,462 | 9,981 | 10,563 |
| Tài sản cố định | 41,007 | 45,351 | 50,371 | 55,168 | 59,979 | 64,792 | 31,436 | 35,265 | 36,261 | 38,708 |
| Bất động sản đầu tư | 1,108 | 27,503 | 27,558 | 27,560 | 27,561 | 26,405 | 1,209 | 1,211 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 499 | 304 | 618 |
| Tài sản khác | 4,829 | 5,283 | 4,413 | 5,347 | 4,895 | 5,521 | 1,269 | 1,828 | 1,603 | 2,430 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 39,872 | 47,201 | 48,909 | 25,150 | 8,150 | 5,879 | 17,614 | 16,745 | 17,075 | 23,807 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 1,993 | 5,193 | 11,593 | 11,593 | 14,793 | 17,993 | 0 | 3,555 | 7,730 | 10,645 |
| Phải trả người bán | 11,531 | 6,594 | 9,979 | 14,679 | 11,099 | 15,163 | 15,910 | 37,024 | 18,371 | 11,534 |
| Người mua trả tiền trước | 37 | 36 | 33 | 3,171 | 805 | 9,747 | 124 | 30 | 18,507 | 1,277 |
| Nợ phải trả khác | 25,478 | 34,639 | 41,010 | 63,013 | 44,885 | 27,829 | 35,326 | 40,672 | 30,019 | 57,222 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 3,081 | 3,276 | 3,381 | 3,702 | 2,750 | -557 | -6,155 | -6,155 | 1,272 | 1,272 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 21,893 | 16,483 | 20,128 | 26,172 | 20,097 | 22,438 | 19,578 | 17,946 | 17,445 | 10,437 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 250 | 250 | 250 | 250 | 250 | 250 | 250 | 250 | 250 | 250 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 99,876 | 99,876 | 99,876 | 99,876 | 99,876 | 99,876 | 60,876 | 60,876 | 53,457 | 48,598 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 1,720 | 8,571 | -25,329 | -16,296 | -24,893 | 4,223 | -929 | 1,117 | 48,545 | 8,680 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 4,161 | 6,544 | 7,109 | 4,209 | 32,556 | 11,753 | -1,340 | -5,338 | -1,944 | -18,403 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 5,257 | -11,698 | 14,151 | 10,774 | -8,596 | -14,533 | -8,354 | -17,604 | -12,067 | 7,202 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 11,139 | 3,417 | -4,069 | -1,312 | -934 | 1,443 | -10,624 | -21,824 | 34,534 | -2,520 |
| info@ndx.com.vn | |
| Mã CK | NDX |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://ndx.com.vn/ |
| Địa chỉ | 31 Núi Thành - P. Hòa Thuận Đông - Q. Hải Châu - Tp. Đà Nẵng |
| KL lưu hành | 9,987,557 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Xây lắp Phát triển Nhà Đà Nẵng (NDX) |
| KL niêm yết | 9,987,557 |
| Điện thoại | (84.236) 363 1157 |
| Tên giao dịch | Da Nang Housing Development JSC |
| Ngày niêm yết | 2013-07-17 |
| Vốn thị trường | 61,922,851 |
| KL niêm yết lần đầu | 4,120,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.