| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 95,530 | 92,878 | 92,215 | 89,739 | 94,381 | 83,528 | 87,264 | 66,328 | 50,467 | 46,566 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -1,104 | -1,193 | -3,242 | -3,599 | -4,496 | -5,971 | -7,126 | -7,247 | -6,310 | -5,973 |
| Lợi nhuận khác | 1,129 | -794 | -101 | -93 | 798 | 229 | 4 | 368 | 883 | 20 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 37,798 | 82,896 | 79,170 | 61,463 | 56,695 | 93,459 | 41,989 | 32,718 | 29,195 | 20,329 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 12,600 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10,000 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,000 | 1,000 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 57,458 | 11,294 | 4,775 | 3,122 | 19,769 | 4,904 | 5,145 | 32,486 | 15,407 | 13,455 |
| Hàng tồn kho, ròng | 15,953 | 15,990 | 21,417 | 19,908 | 19,919 | 10,053 | 14,746 | 12,822 | 64,817 | 41,110 |
| Tài sản cố định | 335,638 | 325,776 | 346,108 | 384,452 | 301,789 | 349,175 | 401,563 | 382,779 | 219,670 | 203,190 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 78,816 | 18,008 | 16,295 | 13,335 | 81,738 | 2,461 | 960 | 3,571 | 1,831 | 1,475 |
| Tài sản khác | 24,469 | 17,637 | 13,932 | 16,018 | 19,954 | 20,053 | 27,602 | 28,131 | 3,626 | 1,381 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 21,050 | 4,054 | 13,918 | 4,530 | 10,674 | 15,619 | 22,612 | 36,511 | 29,852 | 24,280 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 30,013 | 19,579 | 23,633 | 27,450 | 32,184 | 43,233 | 59,032 | 50,874 | 74,726 | 56,971 |
| Phải trả người bán | 27,323 | 2,925 | 5,181 | 16,626 | 5,477 | 1,374 | 8,638 | 22,067 | 12,317 | 8,242 |
| Người mua trả tiền trước | 2,129 | 2,454 | 5,211 | 5,943 | 8,468 | 3,851 | 2,514 | 1,800 | 3,978 | 6,128 |
| Nợ phải trả khác | 75,739 | 74,558 | 65,684 | 73,354 | 55,235 | 42,229 | 40,547 | 20,815 | 28,524 | 21,179 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 12,528 | 10,719 | 9,025 | 7,893 | 7,582 | 3,794 | 648 | -128 | 23,759 | 26,931 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 50,834 | 14,194 | 15,928 | 19,383 | 37,124 | 27,886 | 25,897 | 17,450 | 5,095 | 3,725 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 343,117 | 343,117 | 343,117 | 343,117 | 343,117 | 343,117 | 343,117 | 343,117 | 156,295 | 133,483 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 103,853 | 94,381 | 81,582 | 103,728 | 99,445 | 91,818 | 116,160 | -108,482 | -7,323 | 14,194 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -152,676 | -47,496 | -27,581 | -52,077 | -98,017 | 3,468 | -85,180 | -29,395 | -7,138 | -2,535 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 3,725 | -43,159 | -36,294 | -46,882 | -38,192 | -43,817 | -21,709 | -19,701 | 23,326 | -4,436 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -45,098 | 3,726 | 17,707 | 4,768 | -36,764 | 51,469 | 9,271 | -157,578 | 8,865 | 7,224 |
| hdqt.capnuocnd@gmail.com | |
| Mã CK | NDW |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://capnuocnamdinh.vn/ |
| Địa chỉ | Số 30 - Đường Cù Chính Lan - P. Trần Tế Xương - Tp. Nam Định - T. Nam Định |
| KL lưu hành | 34,311,748 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Cấp nước Nam Định (ndw) |
| KL niêm yết | 34,311,748 |
| Điện thoại | (84.228) 3649 510 |
| Tên giao dịch | Nam Dinh Water Supply Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2019-06-11 |
| Vốn thị trường | 315,668,075 |
| KL niêm yết lần đầu | 34,311,748 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.