| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 480,561 | 480,618 | 423,674 | 296,186 | 266,047 | 232,467 | 178,198 | 123,883 | 117,538 | 148,787 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 9,427 | 4,446 | 3,089 | 441 | -853 | -1,024 | -456 | 477 | -1,608 | -1,574 |
| Lợi nhuận khác | 190 | -2,077 | -66 | -847 | -195 | -178 | 17 | 0 | 661 | -84 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 66,037 | 122,215 | 95,649 | 62,175 | 32,661 | 41,229 | 25,189 | 23,566 | 19,205 | 18,869 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 215,383 | 85,158 | 45,000 | 14,517 | 2,066 | 2,000 | 10,000 | 35,000 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 255 | 255 | 255 | 255 | 255 | 255 | 255 | 255 | 255 | 255 |
| Các khoản phải thu | 59,052 | 54,910 | 52,086 | 23,491 | 24,028 | 14,205 | 34,248 | 22,367 | 17,362 | 15,712 |
| Hàng tồn kho, ròng | 87,977 | 103,878 | 101,583 | 57,528 | 53,018 | 49,450 | 50,284 | 56,755 | 85,538 | 82,384 |
| Tài sản cố định | 331,691 | 317,394 | 282,341 | 177,824 | 173,556 | 131,700 | 98,048 | 30,649 | 31,459 | 37,541 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 4,190 | 8,827 | 18,539 | 12,745 | 874 | 14,716 | 1,380 | 1,640 | 219 | 0 |
| Tài sản khác | 55,232 | 56,314 | 54,297 | 6,280 | 5,232 | 6,394 | 4,567 | 3,950 | 3,879 | 7,558 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6,000 | 6,000 | 10,000 | 19,729 | 8,244 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15,000 | 21,000 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 27,459 | 25,722 | 26,605 | 19,930 | 29,767 | 20,377 | 19,056 | 10,066 | 3,668 | 12,095 |
| Người mua trả tiền trước | 626 | 1,268 | 1,015 | 270 | 128 | 199 | 0 | 386 | 84 | 663 |
| Nợ phải trả khác | 142,073 | 134,605 | 108,104 | 47,719 | 29,801 | 23,741 | 14,438 | 15,191 | 12,152 | 18,409 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 590,020 | 527,716 | 454,386 | 227,257 | 172,355 | 137,832 | 106,678 | 81,739 | 65,484 | 66,108 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 59,640 | 59,640 | 59,640 | 59,640 | 59,640 | 56,800 | 56,800 | 56,800 | 56,800 | 56,800 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 104,707 | 115,313 | 72,464 | 72,700 | 66,016 | 59,285 | 51,425 | 73,664 | 3,126 | 19,817 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -143,105 | -73,247 | -107,692 | -28,555 | -44,797 | -26,118 | -55,555 | -48,209 | -3,260 | -812 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -17,780 | -15,500 | -14,805 | -14,630 | -29,786 | -17,127 | 5,753 | -21,094 | 469 | -20,924 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -56,178 | 26,566 | -50,033 | 29,515 | -8,568 | 16,040 | 1,623 | 4,361 | 335 | -1,919 |
| contact@namduoc.vn | |
| Mã CK | NDC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.namduoc.vn |
| Địa chỉ | Số 51 đường Trương Công Giai - P. Dịch Vọng - Q. Cầu Giấy - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 5,964,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Nam Dược (Nam Duoc JSC.) |
| KL niêm yết | 5,964,000 |
| Điện thoại | (84.24) 6269 1602 |
| Tên giao dịch | Nam Duoc JSC |
| Ngày niêm yết | 2010-03-11 |
| Vốn thị trường | 954,240,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,680,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.