| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 282,983 | 239,587 | 203,669 | 330,197 | 263,994 | 265,295 | 237,491 | 276,639 | 284,198 | 264,143 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -39,917 | -51,442 | -76,629 | -75,697 | -88,804 | -104,350 | -109,581 | -113,437 | -133,523 | -148,507 |
| Lợi nhuận khác | 462 | 1,489 | 228 | -17 | -652 | -782 | 25 | -1,049 | -8,914 | -1,299 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 106,540 | 47,927 | 32,741 | 93,926 | 81,132 | 72,785 | 69,405 | 60,002 | 147,147 | 36,851 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,000 | 0 | 65,000 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 74,456 | 51,855 | 51,363 | 35,970 | 34,850 | 45,015 | 53,169 | 61,543 | 52,894 | 29,262 |
| Hàng tồn kho, ròng | 23,510 | 23,199 | 24,265 | 24,740 | 25,027 | 30,267 | 27,002 | 25,197 | 23,040 | 18,352 |
| Tài sản cố định | 1,234,108 | 1,326,605 | 1,406,282 | 1,497,782 | 1,589,247 | 1,680,444 | 1,586,817 | 1,670,096 | 1,743,570 | 1,842,511 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 7,235 | 0 | 0 | 584 | 109,103 | 13,616 | 4,986 | 4,798 |
| Tài sản khác | 47,862 | 32,687 | 33,619 | 37,362 | 39,917 | 25,466 | 20,907 | 14,064 | 11,434 | 11,991 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 176,048 | 211,390 | 179,268 | 110,000 | 104,589 | 103,211 | 94,652 | 89,184 | 89,184 | 142,728 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 358,216 | 411,152 | 581,152 | 736,152 | 881,152 | 1,013,416 | 1,064,728 | 1,083,740 | 1,204,238 | 1,333,422 |
| Phải trả người bán | 3,328 | 3,740 | 4,006 | 3,324 | 3,257 | 4,913 | 4,610 | 4,671 | 4,880 | 9,138 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 20,100 | 16,865 | 13,712 | 66,763 | 21,129 | 18,265 | 14,633 | 28,594 | 19,910 | 34,942 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 414,456 | 324,798 | 263,040 | 259,213 | 245,719 | 200,427 | 173,452 | 126,000 | 150,532 | 62,596 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 14,388 | 14,388 | 14,388 | 14,388 | 14,388 | 14,388 | 14,388 | 14,388 | 14,388 | 10,642 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 499,940 | 499,940 | 499,940 | 499,940 | 499,940 | 499,940 | 499,940 | 499,940 | 499,940 | 415,297 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 320,773 | 256,351 | 176,799 | 300,264 | 239,662 | 210,250 | 170,057 | 188,496 | 173,536 | 78,298 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 689 | -3,782 | -2,552 | 1,780 | -860 | -64,358 | -96,785 | -16,166 | 58,202 | -70,981 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -262,849 | -237,382 | -235,432 | -289,250 | -230,455 | -142,513 | -63,868 | -259,475 | -121,442 | -42,005 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 58,613 | 15,186 | -61,185 | 12,794 | 8,348 | 3,379 | 9,403 | -87,145 | 110,296 | -34,688 |
| nedi2_hn@gmail.com | |
| Mã CK | ND2 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.nedi2.com |
| Địa chỉ | Số nhà 64B - Đường Phan Đình Phùng - P. Lào Cai - Tp. Lào Cai - T. Lào Cai |
| KL lưu hành | 49,993,960 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Bắc 2 (NEDI2) |
| KL niêm yết | 49,993,960 |
| Điện thoại | (84.214) 3350 1540 - 389 8721 |
| Tên giao dịch | Northern Electricity Development & Investment JSC No.2 |
| Ngày niêm yết | 2010-06-22 |
| Vốn thị trường | 1,444,825,425 |
| KL niêm yết lần đầu | 19,389,650 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.