| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 35,999 | 19,867 | 44,838 | 62,068 | 62,943 | 67,939 | 55,420 | 64,553 | 88,119 | 68,820 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 192 | -2,300 | -2,035 | 511 | 754 | -2,202 | 1,091 | 3,303 | 3,267 | 1,318 |
| Lợi nhuận khác | 87 | -1,320 | 16 | 265 | 217 | 84 | 528 | 73 | 208 | 350 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 4,465 | 24,954 | 10,802 | 11,097 | 55,891 | 26,710 | 10,977 | 94,794 | 78,340 | 129,495 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5,500 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 2,500 | 2,500 | 2,500 | 2,500 | 2,500 | 2,500 | 2,500 | 2,500 | 2,500 | 2,500 |
| Các khoản phải thu | 74,087 | 128,375 | 232,748 | 304,056 | 145,673 | 149,644 | 175,394 | 175,379 | 218,012 | 133,801 |
| Hàng tồn kho, ròng | 90,768 | 187,844 | 74,220 | 65,831 | 51,063 | 68,189 | 72,256 | 38,680 | 61,951 | 62,914 |
| Tài sản cố định | 76,034 | 92,968 | 109,362 | 71,936 | 78,116 | 89,886 | 101,390 | 62,450 | 14,810 | 18,329 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 1,157 | 1,157 | 1,157 | 1,705 | 1,878 | 2,138 | 597 |
| Tài sản khác | 21,830 | 39,047 | 15,021 | 11,873 | 2,250 | 1,064 | 2,990 | 6,516 | 16,995 | 29,286 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 49,817 | 0 | 0 | 0 | 25,030 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 20,613 | 231,737 | 131,251 | 159,419 | 34,416 | 20,077 | 48,729 | 87,998 | 64,738 | 56,888 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 15,704 | 16,096 | 13,982 | 43,802 | 35,112 | 52,878 | 36,678 | 47,595 | 56,961 | 58,195 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 112,310 | 112,310 | 112,310 | 112,310 | 108,643 | 105,983 | 105,983 | 103,333 | 91,969 | 87,641 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -7,597 | -13,110 | 8,639 | 24,264 | 29,823 | 31,556 | 22,134 | 20,117 | 52,423 | 45,543 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 128,655 | 128,655 | 128,655 | 128,655 | 128,655 | 128,655 | 128,655 | 128,655 | 128,655 | 128,655 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -19,851 | 70,283 | 16,240 | -22,479 | 48,819 | 54,465 | -38,702 | 90,643 | -32,898 | 70,347 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -624 | 133 | -49,692 | -3,074 | -366 | -900 | -54,655 | -41,941 | 721 | 7,089 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -14 | -56,265 | 33,156 | -19,240 | -19,272 | -37,833 | 9,539 | -32,248 | -18,978 | -19,562 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -20,489 | 14,152 | -295 | -44,794 | 29,181 | 15,733 | -83,817 | 16,454 | -51,155 | 57,874 |
| chiennx_nbinh@evn.com.vn | |
| Mã CK | NBP |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.nbtpc.com.vn |
| Địa chỉ | Số 01A Hoàng Diệu - P.Thanh Bình - Tp.Ninh Bình - T.Ninh Bình |
| KL lưu hành | 12,865,500 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Nhiệt điện Ninh Bình (NBTPC) |
| KL niêm yết | 12,865,500 |
| Điện thoại | (84.229) 221 0537 |
| Tên giao dịch | Ninh Binh Thermal Power JSC |
| Ngày niêm yết | 2009-08-06 |
| Vốn thị trường | 165,964,945 |
| KL niêm yết lần đầu | 12,865,500 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.