| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 85,655 | 102,742 | 96,142 | 78,782 | 62,828 | 48,729 | 44,641 | 41,524 | 42,561 | 39,262 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 193 | 1,414 | 1,123 | 1,474 | 262 | 2,126 | 1,131 | 168 | 108 | 308 |
| Lợi nhuận khác | -277 | -629 | 37 | -9 | -262 | 1,221 | -509 | -58 | 95 | 11 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 4,461 | 14,994 | 26,008 | 18,913 | 6,515 | 16,043 | 28,313 | 11,480 | 8,956 | 9,629 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 63 | 63 | 63 | 63 | 63 | 63 | 63 | 63 | 526 | 575 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 1,213 | 1,213 | 1,213 | 1,213 | 939 | 1,231 | 1,256 | 5,153 | 5,392 | 929 |
| Các khoản phải thu | 77,080 | 79,150 | 68,895 | 43,984 | 37,902 | 14,259 | 18,358 | 26,431 | 31,987 | 28,522 |
| Hàng tồn kho, ròng | 128,129 | 46,422 | 14,966 | 11,734 | 13,665 | 12,112 | 9,697 | 25,420 | 22,614 | 22,059 |
| Tài sản cố định | 26,592 | 27,550 | 28,052 | 27,902 | 30,422 | 28,718 | 14,846 | 621 | 940 | 85 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 2,863 | 3,084 | 2,531 | 1,123 | 1,282 | 3,167 | 1,005 | 14,619 | 15,417 | 13,575 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 120,203 | 46,876 | 24,583 | 6,515 | 7,258 | 2,232 | 1,134 | 14,713 | 22,233 | 13,250 |
| Người mua trả tiền trước | 164 | 2 | 916 | 670 | 483 | 27 | 722 | 3,471 | 3 | 1,971 |
| Nợ phải trả khác | 17,606 | 23,285 | 19,098 | 16,330 | 10,351 | 4,616 | 6,530 | 4,275 | 4,030 | 2,149 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 41,898 | 36,848 | 31,112 | 14,457 | 11,251 | 8,641 | 5,141 | 3,383 | 2,587 | 1,815 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 10,546 | 15,465 | 16,019 | 16,961 | 11,445 | 10,075 | 10,012 | 7,946 | 6,978 | 6,188 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -3,149 | -3,223 | 17,026 | 17,136 | -489 | 5,636 | 19,797 | 7,034 | 8,625 | 17,570 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -1,884 | -2,291 | -1,934 | 261 | -4,538 | -13,907 | 2,035 | 490 | -4,298 | -12,183 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -5,500 | -5,500 | -5,500 | -5,000 | -4,500 | -4,000 | -5,000 | -5,000 | -5,000 | -6,000 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -10,533 | -11,014 | 9,591 | 12,397 | -9,527 | -12,270 | 16,833 | 2,524 | -673 | -612 |
| ctysachvatbgdmienbac@gmail.com | |
| Mã CK | NBE |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.stbmienbac.vn |
| Địa chỉ | 187B Giảng Võ - P. Cát Linh - Q. Đống Đa - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 5,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Bắc (NBEE) |
| KL niêm yết | 5,000,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3512 1933 |
| Tên giao dịch | North Books and Educational Equipment Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2017-08-22 |
| Vốn thị trường | 58,000,002 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.