| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 265,667 | 281,609 | 452,608 | 417,377 | 344,782 | 358,953 | 383,380 | 404,762 | 375,033 | 231,838 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -48,465 | -71,441 | -132,451 | -162,608 | -165,355 | -187,334 | -155,298 | -118,416 | -85,476 | -13,514 |
| Lợi nhuận khác | 7,359 | 5,833 | 5,753 | -1,224 | 734 | 1,722 | -555 | 3,824 | 8,138 | 9,589 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 5,040 | 6,622 | 3,277 | 1,834 | 3,096 | 3,884 | 3,430 | 3,330 | 2,980 | 2,549 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 8,940 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,694 | 2,694 | 2,694 |
| Các khoản phải thu | 572,736 | 922,242 | 794,263 | 1,075,235 | 212,172 | 188,234 | 85,218 | 204,686 | 247,965 | 282,980 |
| Hàng tồn kho, ròng | 301,284 | 182,283 | 74,930 | 192,521 | 618,482 | 733,228 | 729,074 | 617,726 | 540,505 | 300,885 |
| Tài sản cố định | 1,233,031 | 1,272,127 | 1,576,154 | 1,961,405 | 2,343,757 | 1,827,138 | 1,470,315 | 1,499,900 | 726,602 | 709,575 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 95,388 | 88,176 | 73,145 | 72,870 | 77,302 | 614,562 | 1,094,549 | 601,147 | 966,635 | 369,394 |
| Tài sản khác | 193,583 | 98,771 | 106,001 | 69,379 | 216,196 | 194,265 | 219,830 | 204,241 | 220,923 | 228,077 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 852,509 | 927,630 | 979,989 | 1,089,968 | 998,389 | 869,393 | 480,597 | 294,656 | 407,717 | 204,544 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 274,928 | 146,223 | 402,147 | 854,287 | 1,412,572 | 1,706,299 | 1,826,560 | 1,668,093 | 1,328,957 | 826,705 |
| Phải trả người bán | 491,196 | 487,419 | 421,048 | 376,865 | 387,675 | 349,096 | 534,317 | 438,668 | 311,532 | 215,431 |
| Người mua trả tiền trước | 104 | 629 | 102 | 228 | 596 | 667 | 67,298 | 447 | 0 | 59,821 |
| Nợ phải trả khác | 261,318 | 482,876 | 249,281 | 563,072 | 192,002 | 161,788 | 235,676 | 235,960 | 179,042 | 168,128 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 80,360 | 78,351 | 71,823 | 71,823 | 64,987 | 57,665 | 54,106 | 39,107 | 24,041 | 13,036 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 79,787 | 77,296 | 133,582 | 47,204 | 44,986 | 46,605 | 34,065 | 86,996 | 87,217 | 38,692 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -194 | -194 | -194 | -194 | -194 | -194 | -194 | -194 | -194 | -194 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 369,991 | 369,991 | 369,991 | 369,991 | 369,991 | 369,991 | 369,991 | 369,991 | 369,991 | 369,991 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 298,548 | 435,049 | 609,678 | 535,041 | 641,307 | -24,145 | 402,310 | 446,496 | -35,726 | -46,335 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -335,215 | -93,821 | -35,016 | -47,397 | -455,164 | -221,738 | -709,617 | -635,222 | -648,918 | -346,312 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 35,085 | -337,883 | -573,218 | -488,906 | -186,930 | 246,336 | 307,409 | 189,075 | 685,076 | 391,217 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -1,582 | 3,345 | 1,443 | -1,262 | -787 | 453 | 101 | 349 | 432 | -1,430 |
| Mã CK | NBC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | |
| Địa chỉ | |
| KL lưu hành | 36,999,124 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | Công ty cổ phần Than Núi Béo – Vinacomin (Công ty cổ phần Than Núi Béo – Vinacomin) |
| KL niêm yết | 36,999,124 |
| Điện thoại | |
| Tên giao dịch | Công ty cổ phần Than Núi Béo – Vinacomin |
| Ngày niêm yết | 2006-12-27 |
| Vốn thị trường | 0 |
| KL niêm yết lần đầu | 6,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.