| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 77,257 | 80,925 | 72,515 | 67,429 | 59,496 | 45,470 | 61,795 | 50,629 | 43,423 | 38,776 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -1,783 | -6,454 | -4,855 | -3,555 | -6,612 | -6,385 | -9,638 | -12,926 | -15,133 | -16,432 |
| Lợi nhuận khác | 17,066 | 170 | 3,642 | 1,336 | -521 | 2,054 | 546 | 347 | 126 | -35 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 174,674 | 111,185 | 55,725 | 67,138 | 62,539 | 68,223 | 124,893 | 66,468 | 56,573 | 33,579 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 76,791 | 25,916 | 75,290 | 109,899 | 130,716 | 95,410 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 13,283 | 13,407 | 13,512 | 13,791 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 34,627 | 24,989 | 27,897 | 28,775 | 66,996 | 16,082 | 36,639 | 38,579 | 36,036 | 38,465 |
| Hàng tồn kho, ròng | 73,933 | 72,781 | 99,100 | 71,833 | 49,410 | 64,447 | 26,387 | 15,863 | 18,016 | 20,348 |
| Tài sản cố định | 368,189 | 478,295 | 537,875 | 526,545 | 453,905 | 510,293 | 566,406 | 621,782 | 661,664 | 685,658 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 8,689 | 6,291 | 25,894 | 19,733 | 34,874 | 25,751 | 13,324 | 12,235 | 6,565 | 7,204 |
| Tài sản khác | 3,019 | 9,838 | 21,841 | 26,088 | 49,740 | 17,864 | 2,165 | 12,139 | 11,576 | 11,116 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 26,697 | 26,662 | 26,667 | 26,666 | 38,741 | 26,585 | 26,585 | 26,585 | 26,585 | 24,272 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 99,448 | 126,025 | 152,693 | 179,346 | 206,000 | 232,621 | 259,207 | 285,792 | 311,061 | 337,577 |
| Phải trả người bán | 56,246 | 54,050 | 58,351 | 57,292 | 41,019 | 134,220 | 70,499 | 53,211 | 51,464 | 34,769 |
| Người mua trả tiền trước | 3,045 | 4,042 | 5,803 | 11,597 | 10,098 | 8,362 | 4,320 | 1,438 | 1,105 | 724 |
| Nợ phải trả khác | 168,120 | 150,652 | 234,044 | 209,014 | 176,752 | 21,541 | 35,166 | 26,772 | 26,974 | 25,169 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 6,089 | 4,472 | 2,951 | 1,193 | 387 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 19,702 | 2,939 | 2,765 | 4,835 | 1,322 | 880 | 176 | -592 | -620 | 0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 373,860 | 373,860 | 373,860 | 373,860 | 373,860 | 373,860 | 373,860 | 373,860 | 373,860 | 373,860 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 130,211 | 57,146 | 44,901 | 115,494 | 86,582 | 72,513 | 86,067 | 40,809 | 56,709 | -53,342 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -39,975 | 24,986 | -29,643 | -71,825 | -77,801 | -102,597 | -1,057 | -5,644 | -9,513 | -3,661 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -26,747 | -26,672 | -26,670 | -39,070 | -14,466 | -26,585 | -26,585 | -25,269 | -24,202 | -21,959 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 63,489 | 55,460 | -11,413 | 4,599 | -5,685 | -56,669 | 58,424 | 9,896 | 22,994 | -78,962 |
| nawasco@gmail.com | |
| Mã CK | NAW |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.nawasco.com.vn |
| Địa chỉ | Số 32 - Đường Phan Đăng Lưu - P. Trường Thi - Tp. Vinh - T. Nghệ An |
| KL lưu hành | 37,385,983 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Cấp nước Nghệ An (NAWAS CO.,JSC) |
| KL niêm yết | 37,385,983 |
| Điện thoại | (84.238) 384 4208 |
| Tên giao dịch | Nghe An Water Supply Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2017-08-04 |
| Vốn thị trường | 295,349,269 |
| KL niêm yết lần đầu | 29,562,207 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.