| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2018 | 2017 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 38,683 | 31,578 | 37,135 | 20,793 | 16,131 | 13,546 | 11,486 | 4,513 | 8,037 | 5,085 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -54 | 162 | 712 | -207 | -417 | -590 | -162 | -52 | -77 | 29 |
| Lợi nhuận khác | -3,937 | -1,840 | 974 | -233 | 895 | 1,064 | 778 | 68 | 244 | 9 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2018 | 2017 | 2016 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 2,568 | 4,323 | 11,558 | 7,693 | 6,670 | 2,371 | 7,059 | 1,230 | 90 | 158 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 10,809 | 13,401 | 14,769 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 42,508 | 33,938 | 28,020 | 21,272 | 15,980 | 15,167 | 5,541 | 4,562 | 9,540 | 8,140 |
| Hàng tồn kho, ròng | 1,212 | 957 | 1,632 | 23,007 | 32,855 | 936 | 365 | 479 | 598 | 254 |
| Tài sản cố định | 173,167 | 170,118 | 141,735 | 112,820 | 106,117 | 109,686 | 28,860 | 29,738 | 35,616 | 38,869 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 113 | 233 | 5,326 | 235 | 235 | 14,121 | 12,600 | 235 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 11,111 | 8,898 | 8,622 | 8,682 | 8,220 | 37,624 | 20,054 | 26,361 | 6,082 | 4,922 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2018 | 2017 | 2016 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 3,392 | 3,000 | 0 | 0 | 730 | 4,870 | 7,861 | 2,250 | 1,500 | 200 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 8,345 | 7,510 | 2,916 | 1,380 | 3,205 | 9,940 | 104 | 112 | 0 | 160 |
| Phải trả người bán | 18,491 | 15,047 | 15,537 | 4,019 | 32 | 336 | 3,620 | 133 | 1,240 | 0 |
| Người mua trả tiền trước | 2,703 | 4,710 | 301 | 253 | 211 | 86 | 396 | 3,072 | 1,922 | 2,404 |
| Nợ phải trả khác | 40,629 | 35,771 | 48,178 | 50,814 | 45,675 | 21,492 | 15,150 | 747 | 3,474 | 916 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 127,712 | 126,818 | 106,232 | 80,219 | 83,224 | 106,481 | 10,647 | 19,859 | 9,052 | 8,804 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 3,514 | 2,312 | 1,799 | 323 | 300 | 0 | 0 | -2,029 | -7,073 | 0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 36,700 | 36,700 | 36,700 | 36,700 | 36,700 | 36,700 | 36,700 | 38,461 | 41,811 | 39,859 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2018 | 2017 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 6,190 | -4,897 | 6,962 | 18,074 | 19,469 | 5,622 | 14,727 | -68 | -382 | 0 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -8,016 | -9,033 | -5,722 | -14,497 | -1,477 | -16,290 | -14,501 | 0 | 0 | 0 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 71 | 6,695 | -909 | -2,554 | -14,425 | 5,980 | 5,603 | 0 | 0 | 0 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -1,755 | -7,235 | 331 | 1,023 | 3,567 | -4,688 | 5,829 | -68 | -382 | 0 |
| urenconghean@gmail.com | |
| Mã CK | NAU |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://moitruongdothinghean.com/ |
| Địa chỉ | Số 360 Đặng Thai Mai - TP.Vinh - T.Nghệ An |
| KL lưu hành | 3,669,999 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Môi trường Đô thị Nghệ An (URENCONA) |
| KL niêm yết | 3,669,999 |
| Điện thoại | (84.238) 389 9369 |
| Tên giao dịch | Nghe An Urban Environment JSC |
| Ngày niêm yết | 2018-06-29 |
| Vốn thị trường | 25,689,993 |
| KL niêm yết lần đầu | 3,669,999 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.