| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 294,549 | 297,394 | 308,405 | 238,135 | 182,015 | 146,358 | 136,882 | 134,153 | 100,235 | 66,597 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 778 | 230 | 209 | 497 | 6,021 | -8,383 | 1,154 | 1,746 | 1,049 | 1,558 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -73,633 | -52,457 | -65,992 | -41,763 | -34,029 | -19,860 | -21,109 | -20,177 | -10,055 | -5,649 |
| Lợi nhuận khác | -3,912 | 2,259 | 15,997 | 5,131 | -1,564 | 1,476 | 1,379 | 7,675 | 5,458 | 1,185 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 247,692 | 71,646 | 46,548 | 28,398 | 9,620 | 4,914 | 11,640 | 18,784 | 11,836 | 8,546 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 228,331 | 326,626 | 198,664 | 128,559 | 91,694 | 34,500 | 38,384 | 39,983 | 0 | 827 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 48,912 | 48,135 | 35,905 | 30,660 | 40,163 | 14,143 | 22,525 | 25,520 | 18,774 | 17,726 |
| Các khoản phải thu | 647,257 | 488,605 | 421,337 | 470,176 | 350,026 | 255,441 | 223,288 | 200,315 | 137,892 | 134,001 |
| Hàng tồn kho, ròng | 870,791 | 739,136 | 737,231 | 657,100 | 619,645 | 404,716 | 304,134 | 285,850 | 160,381 | 152,757 |
| Tài sản cố định | 96,698 | 94,437 | 102,807 | 25,996 | 29,230 | 29,358 | 28,462 | 29,147 | 26,999 | 22,275 |
| Bất động sản đầu tư | 48,127 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 3,243 | 194 | 614 | 68,173 | 795 | 18,545 | 70 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 30,197 | 36,305 | 47,885 | 81,707 | 59,836 | 11,963 | 10,809 | 14,203 | 4,921 | 5,579 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 1,496,505 | 1,137,307 | 980,284 | 867,067 | 793,168 | 381,061 | 327,123 | 329,825 | 142,349 | 118,745 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 454 | 956 | 2,414 | 625 |
| Phải trả người bán | 173,761 | 182,004 | 136,596 | 179,707 | 110,011 | 126,633 | 58,297 | 41,125 | 8,774 | 14,209 |
| Người mua trả tiền trước | 32,018 | 14,778 | 37,363 | 23,362 | 26,333 | 8,841 | 8,391 | 21,710 | 3,253 | 11,152 |
| Nợ phải trả khác | 41,478 | 42,011 | 35,106 | 27,660 | 42,589 | 44,168 | 32,255 | 19,434 | 14,954 | 15,780 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 31,413 | 29,591 | 27,462 | 26,690 | 21,760 | 23,146 | 22,785 | 25,184 | 15,749 | 13,809 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 54,723 | 52,266 | 52,366 | 44,467 | 34,650 | 25,172 | 25,450 | 21,399 | 19,141 | 13,222 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 5,148 | 5,348 | 5,348 | 5,348 | 5,672 | 5,672 | 5,672 | 5,672 | 5,672 | 5,672 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 386,202 | 341,778 | 316,465 | 316,465 | 166,826 | 158,886 | 158,886 | 148,496 | 148,496 | 148,496 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -230,737 | 11,329 | -2,636 | -51,166 | -298,889 | -14,516 | 2,376 | -109,566 | -6,985 | -46,064 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 17,502 | -143,253 | -62,935 | -143,285 | -92,482 | -37,854 | -6,342 | -62,178 | -6,538 | 11,597 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 389,280 | 157,023 | 97,381 | 213,229 | 396,077 | 45,644 | -3,212 | 178,692 | 16,814 | 35,610 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 176,046 | 25,098 | 31,810 | 18,778 | 4,706 | -6,726 | -7,179 | 6,948 | 3,290 | 1,144 |
| info@nagakawa.com.vn | |
| Mã CK | NAG |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://nagakawa.com.vn |
| Địa chỉ | Khu 9 - P. Phúc Thắng - Tx. Phúc Yên - T. Vĩnh Phúc |
| KL lưu hành | 31,646,541 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Tập đoàn Nagakawa (Nagakawa Group) |
| KL niêm yết | 31,646,541 |
| Điện thoại | (84.211) 387 3568 |
| Tên giao dịch | Nagakawa Group Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2009-09-22 |
| Vốn thị trường | 376,593,826 |
| KL niêm yết lần đầu | 10,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.