| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 36,883 | 27,922 | 22,651 | 30,863 | 28,675 | 29,555 | 27,287 | 27,707 | 27,040 | 26,379 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 4,506 | 10,651 | 6,015 | 5,869 | 4,922 | 5,124 | 5,277 | 4,453 | 2,374 | 4,408 |
| Lợi nhuận khác | -113 | -10 | 293 | 132 | 637 | -135 | 1,363 | 900 | -12 | -768 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 62,683 | 42,185 | 20,438 | 28,420 | 27,998 | 22,702 | 29,520 | 31,720 | 29,306 | 25,930 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 50,022 | 12,500 | 23,001 | 23,583 | 23,482 | 28,376 | 23,865 | 17,819 | 13,300 | 29,203 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 2,701 | 32,076 | 16,076 | 18,494 | 18,494 | 14,494 | 15,152 | 20,494 | 15,845 | 1,845 |
| Các khoản phải thu | 55,238 | 54,785 | 50,455 | 48,889 | 42,093 | 44,469 | 39,748 | 42,595 | 39,075 | 44,856 |
| Hàng tồn kho, ròng | 12,349 | 19,293 | 28,202 | 24,708 | 25,678 | 22,534 | 38,150 | 49,091 | 41,785 | 41,515 |
| Tài sản cố định | 4,404 | 3,921 | 6,089 | 8,710 | 5,253 | 5,364 | 6,160 | 6,142 | 8,473 | 7,468 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 | 777 | 230 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 2,422 | 1,911 | 1,232 | 2,186 | 1,361 | 2,191 | 2,184 | 2,268 | 2,522 | 3,046 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 2,016 | 2,616 | 2,373 | 2,881 | 4,278 | 3,599 | 4,286 | 2,871 | 2,683 | 5,515 |
| Người mua trả tiền trước | 90,648 | 85,362 | 82,594 | 84,022 | 73,354 | 70,425 | 86,912 | 81,506 | 70,440 | 76,069 |
| Nợ phải trả khác | 58,859 | 39,709 | 25,562 | 31,254 | 30,359 | 29,764 | 32,092 | 36,789 | 32,028 | 29,296 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 1,100 | 1,100 | 1,100 | 1,100 | 1,100 | 1,100 | 1,100 | 20,568 | 18,110 | 15,936 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 8,845 | 9,534 | 5,514 | 7,382 | 6,932 | 7,668 | 2,268 | 47 | 47 | 47 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 28,350 | 28,350 | 28,350 | 28,350 | 28,350 | 28,350 | 28,350 | 28,350 | 27,000 | 27,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 32,997 | 19,394 | -8,251 | 2,595 | 4,591 | 845 | 19,177 | 7,878 | 6,032 | -1,709 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -6,830 | 5,754 | 5,064 | 2,079 | 4,958 | -2,000 | 1,294 | -3,574 | 532 | -5,059 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -5,670 | -3,402 | -4,795 | -4,253 | -4,253 | -5,670 | -22,680 | -1,890 | -3,186 | -3,186 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 20,497 | 21,746 | -7,982 | 421 | 5,297 | -6,825 | -2,209 | 2,414 | 3,378 | -9,954 |
| info@nagecco.com | |
| Mã CK | NAC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://nagecco.com |
| Địa chỉ | Số 29 Bis Nguyễn Đình Chiểu - P. Đa Kao - Q. 1 - Tp. HCM |
| KL lưu hành | 2,835,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Tư vấn Xây dựng Tổng hợp (NAGECCO) |
| KL niêm yết | 2,835,000 |
| Điện thoại | (84.28) 3829 0148 |
| Tên giao dịch | National of General Construction Consultants JSC |
| Ngày niêm yết | 2017-03-21 |
| Vốn thị trường | 4,819,500 |
| KL niêm yết lần đầu | 2,700,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.