| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 200,171 | 177,082 | 169,232 | 215,558 | 189,646 | 164,147 | 176,165 | 194,397 | 207,465 | 225,215 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -9,760 | -7,182 | -10,080 | -9,773 | -11,108 | -14,212 | -15,813 | -30,533 | -27,492 | -21,802 |
| Lợi nhuận khác | 16,526 | -2,760 | 10,015 | 527 | 1,676 | 92 | -2,787 | 3,039 | 4,030 | 4,555 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 27,421 | 24,622 | 25,022 | 25,400 | 11,132 | 13,439 | 10,570 | 13,305 | 22,895 | 18,114 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 440,707 | 338,939 | 308,403 | 592,164 | 614,924 | 637,085 | 441,993 | 677,191 | 646,579 | 531,741 |
| Hàng tồn kho, ròng | 111,332 | 124,706 | 189,307 | 177,508 | 155,893 | 110,455 | 151,552 | 125,016 | 134,395 | 132,939 |
| Tài sản cố định | 55,678 | 62,803 | 83,692 | 95,028 | 107,442 | 109,398 | 96,701 | 101,456 | 110,396 | 138,884 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 1,141 | 9,286 | 2,874 | 135 | 117 | 11,383 | 15,169 | 355 | 112 | 115 |
| Tài sản khác | 12,413 | 17,406 | 16,319 | 15,548 | 17,962 | 20,456 | 19,647 | 16,114 | 26,446 | 19,873 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 153,559 | 118,873 | 97,789 | 133,987 | 95,446 | 318,475 | 38,276 | 275,494 | 297,699 | 237,386 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 22,288 | 12,042 | 12,719 | 20,789 | 25,519 | 20,544 | 4,693 | 20,554 | 29,437 | 39,704 |
| Phải trả người bán | 229,030 | 218,656 | 285,881 | 516,937 | 556,374 | 351,690 | 481,800 | 428,466 | 381,384 | 332,082 |
| Người mua trả tiền trước | 266 | 134 | 156 | 205 | 161 | 733 | 760 | 380 | 2,988 | 936 |
| Nợ phải trả khác | 61,132 | 51,717 | 50,938 | 54,371 | 53,911 | 35,574 | 38,263 | 39,528 | 70,353 | 72,598 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 10,670 | 10,670 | 10,670 | 10,670 | 8,960 | 8,960 | 8,960 | 19,016 | 8,960 | 8,960 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 21,745 | 15,671 | 17,465 | 18,823 | 17,100 | 16,239 | 12,879 | 0 | 0 | 0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -10,325 | 9,201 | 56,041 | 9,380 | 250,279 | -236,283 | 291,691 | 44,315 | -27,651 | -171,217 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -21,309 | -19,507 | -1,651 | -18,424 | -24,032 | -46,398 | -36,890 | -18,406 | -7,011 | -44,731 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 34,432 | 9,907 | -54,768 | 23,311 | -228,554 | 285,550 | -257,535 | -35,498 | 39,442 | 216,794 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 2,798 | -400 | -378 | 14,267 | -2,307 | 2,869 | -2,735 | -9,590 | 4,781 | 847 |
| vtx@hnn.vn | |
| Mã CK | MTS |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.vmts.vn |
| Địa chỉ | Tổ 1 - Khu 2 - P. Hồng Hà - Tp. Hạ Long - Tỉnh Quảng Ninh - Việt Nam |
| KL lưu hành | 15,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Vật tư - TKV (MTS) |
| KL niêm yết | 15,000,000 |
| Điện thoại | (84.203) 386 2063 |
| Tên giao dịch | Vinacomin - Materials Trading JSC |
| Ngày niêm yết | 2017-04-28 |
| Vốn thị trường | 159,000,006 |
| KL niêm yết lần đầu | 15,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.