| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi thuần | 10,947,494 | 10,243,064 | 9,188,515 | 8,321,791 | 6,216,244 | 4,822,389 | 3,062,104 | 2,902,271 | 1,602,077 | 2,252,642 |
| Lãi/lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ | 1,752,864 | 1,354,055 | 1,597,025 | 1,112,464 | 2,873,439 | 820,670 | 522,253 | 271,586 | 136,523 | 93,035 |
| Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng | 844,989 | 1,055,874 | 1,072,237 | 1,000,441 | 382,764 | 269,999 | 155,449 | 209,414 | 65,208 | 13,492 |
| Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh | -74 | -478 | -12,705 | -2,028 | 2,031 | -8,433 | 3,447 | -14,406 | 32,367 | -5,575 |
| Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư | -76,632 | 273,491 | 511,812 | 683,122 | 349,636 | 560,927 | 150,457 | 720,912 | 1,029,818 | 602,609 |
| Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác | 575,853 | 1,292,234 | -99,528 | -422,996 | 662,592 | 716,739 | 778,838 | 590,444 | 381,383 | 797,632 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền mặt, vàng bạc, đá quý | 1,458,540 | 1,203,088 | 939,629 | 1,393,551 | 1,524,098 | 2,204,642 | 2,495,237 | 2,337,874 | 1,996,872 | 1,868,269 |
| Tiền gửi tại Ngân hàng nhà nước | 9,819,956 | 5,494,784 | 4,589,199 | 3,689,730 | 3,056,674 | 1,850,921 | 4,070,948 | 2,406,346 | 3,448,104 | 1,545,647 |
| Tiền gửi và cho vay các tổ chức tín dụng khác | 73,968,963 | 60,936,150 | 61,149,694 | 39,243,600 | 33,441,936 | 16,977,765 | 20,578,997 | 22,689,332 | 8,602,306 | 7,562,696 |
| Cho vay khách hàng | 202,358,240 | 173,467,381 | 146,782,639 | 119,212,621 | 99,875,801 | 78,497,568 | 62,708,342 | 47,768,344 | 35,783,876 | 34,666,848 |
| Chứng khoán kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 21,675 | 23,487 | 21,050 | 55,796 | 51,921 | 65,995 | 97,043 |
| Chứng khoán đầu tư | 97,293,272 | 65,569,856 | 37,880,373 | 31,534,742 | 48,226,133 | 55,676,927 | 45,635,748 | 40,695,552 | 44,901,863 | 32,501,854 |
| Góp vốn, đầu tư dài hạn | 1,236 | 12,030 | 10,036 | 10,036 | 10,036 | 22,036 | 10,036 | 10,036 | 9,251 | 9,251 |
| Tài sản “Có” khác | 22,275,959 | 13,032,056 | 15,251,532 | 16,840,686 | 17,195,677 | 20,105,455 | 20,023,809 | 20,365,295 | 15,966,366 | 12,766,355 |
| Tài sản khác | 497,775 | 432,744 | 402,736 | 829,217 | 311,581 | 1,341,261 | 1,399,033 | 1,443,988 | 1,464,345 | 1,587,899 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nợ Chính phủ và Ngân hàng nhà nước | 23,066,596 | 9,203,519 | 1,012,533 | 1,014,560 | 1,017,253 | 20,734 | 24,040 | 9,708,388 | 2,019,657 | 4,386,050 |
| Tiền gửi và vay các tổ chức tín dụng khác | 108,610,209 | 92,189,465 | 85,553,514 | 50,374,160 | 68,035,603 | 56,025,723 | 47,017,860 | 37,670,811 | 29,534,151 | 10,536,234 |
| Tiền gửi của khách hàng | 196,671,626 | 154,612,451 | 132,350,131 | 117,120,779 | 94,616,419 | 87,510,188 | 80,872,643 | 63,528,770 | 56,848,515 | 57,586,806 |
| Phát hành giấy tờ có giá | 29,634,109 | 21,210,596 | 8,991,415 | 11,599,514 | 13,042,540 | 11,711,474 | 8,972,781 | 8,414,977 | 7,348,899 | 4,218,047 |
| Nợ phải trả khác | 7,245,343 | 6,114,501 | 7,800,033 | 6,012,847 | 4,915,823 | 4,554,687 | 5,227,101 | 4,625,588 | 2,765,814 | 2,278,739 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 4,394,487 | 3,288,634 | 2,590,567 | 1,896,644 | 1,277,581 | -50,594 | -205,926 | -336,717 | 413,932 | 391,841 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 6,818,111 | 7,495,463 | 8,674,185 | 4,866,394 | 4,993,494 | 4,775,413 | 2,919,447 | 2,006,871 | 1,158,010 | 1,058,145 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 33,460 | 33,460 | 33,460 | 33,460 | 491,710 | 400,000 | 400,000 | 400,000 | 400,000 | 400,000 |
| Vốn điều lệ | 31,200,000 | 26,000,000 | 20,000,000 | 19,857,500 | 15,275,000 | 11,750,000 | 11,750,000 | 11,750,000 | 11,750,000 | 11,750,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 11,693,308 | 4,149,192 | 21,985,182 | 10,728,387 | 4,376,922 | -6,220,780 | 2,918,566 | 9,987,268 | 5,426,838 | 115,704 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -170,104 | -114,871 | -117,928 | -172,070 | 194,739 | 110,033 | 16,525 | -109,709 | 179,303 | 285,700 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,132,389 | 0 | -15 | -769,955 | -20 | -155,788 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 11,523,204 | 4,034,321 | 21,867,254 | 10,556,317 | 5,704,050 | -6,110,747 | 2,935,076 | 9,107,604 | 5,606,121 | 245,616 |
| Mã CK | MSB |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | |
| Địa chỉ | |
| KL lưu hành | 2,000,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | Ngân hàng Thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam (MSB) |
| KL niêm yết | 2,000,000,000 |
| Điện thoại | |
| Tên giao dịch | Ngân hàng Thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam |
| Ngày niêm yết | 2020-12-23 |
| Vốn thị trường | 28,100,000,381 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,175,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.