| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 13,202 | 14,099 | 11,587 | 9,944 | 11,617 | 10,353 | 8,962 | 6,593 | 5,217 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 1,365 | 1,254 | 1,661 | 1,548 | 1,990 | 1,615 | 1,617 | 1,117 | 1,106 |
| Lợi nhuận khác | 1,089 | 3 | 574 | 709 | 14 | -4 | -410 | -138 | 69 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 6,190 | 3,463 | 6,389 | 11,489 | 6,857 | 8,606 | 48,097 | 50,572 | 43,411 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 37,500 | 38,500 | 30,000 | 39,000 | 42,500 | 40,700 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 18,872 | 16,667 | 14,479 | 13,223 | 16,218 | 9,802 | 4,112 | 7,190 | 3,771 |
| Hàng tồn kho, ròng | 131 | 134 | 491 | 95 | 83 | 1,136 | 72 | 16 | 16 |
| Tài sản cố định | 21,763 | 24,747 | 30,193 | 40,505 | 1,101,324 | 1,163,995 | 1,250,596 | 1,327,934 | 1,177,497 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 1,671 | 1,469 | 583 | 6,999 | 3,154 | 532 | 1,064 | 91 | 341 |
| Tài sản khác | 134 | 185 | 137 | 24 | 290 | 685 | 986 | 934 | 1,267 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 547 | 547 | 1,042 | 1,127 | 273 | 547 | 547 | 547 | 547 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 820 | 1,367 | 1,913 | 4,081 | 4,373 | 4,646 | 5,193 | 5,739 | 6,286 |
| Phải trả người bán | 7,179 | 4,448 | 2,039 | 2,127 | 1,994 | 1,945 | 2,629 | 95 | 1,623 |
| Người mua trả tiền trước | 212 | 147 | 303 | 89 | 0 | 1,100 | 0 | 87 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 21,777 | 20,189 | 15,842 | 21,094 | 17,486 | 13,149 | 10,358 | 7,491 | 7,988 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 15,603 | 18,397 | 21,320 | 43,351 | 1,105,671 | 1,163,797 | 1,246,622 | 4,104 | 3,491 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 3,366 | 3,314 | 3,057 | 2,709 | 3,872 | 3,516 | 2,822 | 1,336,730 | 1,179,930 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 36,757 | 36,757 | 36,757 | 36,757 | 36,757 | 36,757 | 36,757 | 31,944 | 26,440 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 2,568 | 6,943 | 1,179 | -3,018 | -171 | 2,556 | 3,848 | 8,560 | 11,206 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 2,103 | -7,541 | 2,859 | 4,544 | -296 | -40,837 | -5,776 | -853 | -9,097 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -1,943 | -2,328 | -2,413 | -2,046 | -1,282 | -1,210 | -547 | -547 | -1,451 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 2,727 | -2,927 | 1,625 | -519 | -1,749 | -39,491 | -2,475 | 7,161 | 658 |
| urencoqb@gmail.com | |
| Mã CK | MQB |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://urencoquangbinh.com.vn/ |
| Địa chỉ | Số 1 - Đường Hoàng Văn Thái - P. Nam Lý - Tp. Đồng Hới - T. Quảng Bình |
| KL lưu hành | 3,675,675 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Môi trường và Phát triển Đô thị Quảng Bình (QBURENCO) |
| KL niêm yết | 3,675,675 |
| Điện thoại | (84.232) 388 9288 |
| Tên giao dịch | Quang Binh Environment and Urban Development Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2017-11-09 |
| Vốn thị trường | 33,081,075 |
| KL niêm yết lần đầu | 3,675,675 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.