| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 0 | -16,707 | 0 | 0 | 4,960 | 859 | 4,810 | 15,136 | 12,723 | 22,885 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 0 | 27 | 90 | -257 | -1,364 | 2,227 | 640 | 18,315 | -3,412 | -7,508 |
| Lợi nhuận khác | -291 | -312 | -737 | -233 | -831 | -1,374 | 887 | 3,285 | -648 | -448 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 45 | 50 | 53 | 44 | 102 | 251 | 692 | 21,207 | 659 | 7,274 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 11,464 | 11,464 | 11,464 | 11,464 | 16,714 | 16,714 | 31,715 | 16,714 | 81,334 | 33,420 |
| Các khoản phải thu | 144,923 | 145,411 | 147,571 | 148,048 | 151,258 | 155,153 | 139,391 | 152,947 | 79,171 | 80,746 |
| Hàng tồn kho, ròng | 20,288 | 20,288 | 36,996 | 36,996 | 36,996 | 36,220 | 35,755 | 44,114 | 37,127 | 109,698 |
| Tài sản cố định | 225 | 342 | 459 | 576 | 2,303 | 8,571 | 10,172 | 23,314 | 31,421 | 65,879 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,874 | 2,874 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,847 |
| Tài sản khác | 36 | 29 | 13 | 13 | 65 | 830 | 2,396 | 1,302 | 9,895 | 19,117 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 5,599 | 12,629 | 12,698 | 35,224 | 41,353 | 100,014 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,527 | 4,842 | 5,297 | 6,026 | 8,249 | 23,449 |
| Phải trả người bán | 7,437 | 7,437 | 8,647 | 8,647 | 8,647 | 9,981 | 10,850 | 21,828 | 21,937 | 14,479 |
| Người mua trả tiền trước | 525 | 525 | 525 | 525 | 402 | 206 | 2,634 | 5,030 | 5,060 | 3,694 |
| Nợ phải trả khác | 2,892 | 2,776 | 3,080 | 1,121 | 1,788 | 1,757 | 2,006 | 7,324 | 2,289 | 4,468 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 1,163 | 1,163 | 1,163 | 1,163 | 1,163 | 1,163 | 1,163 | 1,163 | 1,163 | 11,614 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -6,106 | -5,387 | 12,070 | 14,613 | 16,241 | 16,089 | 17,276 | 30,357 | 4,038 | 7,745 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 171,072 | 171,072 | 171,072 | 171,072 | 171,072 | 171,072 | 171,072 | 155,520 | 155,520 | 155,520 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -48 | -979 | 9 | -171 | 6,847 | 501 | -29,078 | 26,366 | 5,109 | -59,687 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 43 | 976 | 0 | 8,238 | -663 | -419 | 31,819 | 2,533 | -1,814 | -30,086 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | -8,126 | -9,345 | -524 | -23,255 | -8,352 | -5,357 | 89,719 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -5 | -3 | 9 | -58 | -3,161 | -442 | -20,515 | 20,548 | -2,062 | -53 |
| info@truongtiengroup.com.vn | |
| Mã CK | MPT |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://truongtiengroup.com.vn/ |
| Địa chỉ | Cụm CN Trường An - X. An Khánh - H. Hoài Đức - TP. Hà Nội |
| KL lưu hành | 17,107,164 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Tập đoàn Trường Tiền (PTC GARMENT .,JSC) |
| KL niêm yết | 17,107,164 |
| Điện thoại | (08) 936 118 010 |
| Tên giao dịch | Truong Tien Group JSC |
| Ngày niêm yết | 2016-01-15 |
| Vốn thị trường | 10,264,299 |
| KL niêm yết lần đầu | 9,600,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.