| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 48,488 | 40,837 | -25,466 | 19,989 | 113,646 | 2,254 | 18,723 | -33,346 | 28,812 | 22,753 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -296 | -2,292 | -2,968 | -482 | -1,653 | -6,256 | -7,549 | -5,130 | -3,884 | -1,859 |
| Lợi nhuận khác | 412 | 304 | 1,795 | 117 | 406 | 302 | 698 | 64 | 7,450 | 1,605 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 4,753 | 16,884 | 302 | 7,338 | 13,518 | 4,516 | 409 | 3,024 | 688 | 6,176 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 10,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,100 | 8,000 | 4,200 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 6,755 | 15,013 | 5,144 | 7,636 | 9,762 | 3,336 | 4,325 | 8,777 | 7,144 | 9,741 |
| Hàng tồn kho, ròng | 96,431 | 81,737 | 83,043 | 83,441 | 53,576 | 55,597 | 72,675 | 52,850 | 43,514 | 43,580 |
| Tài sản cố định | 11,074 | 13,840 | 20,543 | 32,921 | 34,991 | 38,281 | 42,525 | 51,633 | 56,588 | 48,593 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 751 | 515 | 0 | 0 | 0 | 93 | 0 | 0 | 0 | 409 |
| Tài sản khác | 11,101 | 9,078 | 7,760 | 11,466 | 18,896 | 9,804 | 20,416 | 33,128 | 38,974 | 25,265 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 3,000 | 34,141 | 40,099 | 33,264 | 9,719 | 41,035 | 41,261 | 39,916 | 24,000 | 15,180 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6,474 | 12,784 | 25,394 | 30,074 | 40,014 |
| Phải trả người bán | 43,369 | 49,029 | 50,894 | 22,525 | 16,055 | 43,980 | 52,889 | 57,922 | 21,493 | 11,320 |
| Người mua trả tiền trước | 35 | 5 | 4 | 24 | 7 | 4 | 4 | 432 | 22 | 6,937 |
| Nợ phải trả khác | 17,275 | 11,872 | 13,879 | 14,646 | 9,380 | 19,927 | 22,520 | 22,749 | 7,524 | 7,915 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 25,310 | 25,310 | 25,310 | 22,715 | 9,049 | 9,049 | 9,049 | 9,049 | 9,049 | 9,049 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 10,898 | -24,267 | -54,371 | 8,650 | 45,556 | -49,821 | -39,135 | -43,927 | 21,768 | 12,549 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 978 | 978 | 978 | 978 | 978 | 978 | 978 | 978 | 978 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 35,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 37,786 | 22,563 | 879 | 1,520 | 67,557 | 11,327 | 5,157 | -14,724 | 18,026 | 1,994 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -18,775 | -23 | -257 | -4,405 | -3,565 | -684 | 3,492 | 5,824 | -18,594 | -8,663 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -31,141 | -5,957 | -1,800 | -3,295 | -54,990 | -6,537 | -11,265 | 11,236 | -4,920 | 9,738 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -12,131 | 16,582 | -1,177 | -6,180 | 9,002 | 4,106 | -2,615 | 2,336 | -5,488 | 3,069 |
| Mã CK | MLS |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | www.channuoimitraco.com.vn |
| Địa chỉ | Xóm Vĩnh Cát - X. Thạch Vĩnh - H. Thạch Hà - T. Hà Tĩnh |
| KL lưu hành | 4,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Chăn nuôi - Mitraco (MTL,JSC) |
| KL niêm yết | 4,000,000 |
| Điện thoại | (84.3) 9347 8456 - 9222 8421 - (84) 913 392 214 |
| Tên giao dịch | Mitraco Livestock Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2016-12-28 |
| Vốn thị trường | 40,799,999 |
| KL niêm yết lần đầu | 4,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.