| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 38,897 | 32,055 | 24,142 | 22,555 | 19,851 | 18,158 | 15,650 | 14,936 | 15,157 | 9,229 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 1,968 | 731 | 1,710 | 507 | 399 | 639 | 498 | 2 | 9 | -287 |
| Lợi nhuận khác | 90 | 4,838 | -116 | -46 | -65 | -19 | -42 | 27 | 29 | -39 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 51,628 | 38,168 | 32,449 | 28,640 | 17,971 | 24,920 | 27,508 | 21,969 | 11,919 | 6,359 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 60,963 | 54,474 | 39,063 | 39,077 | 35,312 | 48,759 | 37,211 | 38,236 | 38,584 | 31,867 |
| Hàng tồn kho, ròng | 3,904 | 3,163 | 3,015 | 3,123 | 2,957 | 2,787 | 3,346 | 3,517 | 4,656 | 4,752 |
| Tài sản cố định | 19,440 | 20,164 | 19,182 | 22,599 | 26,655 | 105,613 | 111,536 | 104,785 | 111,153 | 102,268 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 87 | 1,833 | 19 | 0 | 2,637 | 271 | 67 | 0 | 443 |
| Tài sản khác | 1,259 | 996 | 1,392 | 1,247 | 1,017 | 545 | 582 | 1,269 | 4,374 | 7,470 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 5,000 | 0 | 1,021 | 1,021 | 1,021 | 1,021 | 2,350 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7,656 | 8,677 | 9,698 | 10,719 | 12,761 |
| Phải trả người bán | 3,753 | 2,785 | 6,480 | 3,954 | 6,436 | 2,718 | 4,985 | 2,932 | 4,342 | 4,626 |
| Người mua trả tiền trước | 47 | 81 | 86 | 114 | 77 | 66 | 176 | 464 | 1,583 | 1,348 |
| Nợ phải trả khác | 51,368 | 40,548 | 29,904 | 29,084 | 24,640 | 22,649 | 17,348 | 21,042 | 18,618 | 15,744 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 16,447 | 9,813 | 6,094 | 3,849 | 1,560 | 100,268 | 100,540 | 88,621 | 88,291 | 72,965 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 23,867 | 22,115 | 12,660 | 10,992 | 9,488 | 9,170 | 5,996 | 4,354 | 4,401 | 1,653 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 41,712 | 41,712 | 41,712 | 41,712 | 41,712 | 41,712 | 41,712 | 41,712 | 41,712 | 41,712 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 21,669 | 15,040 | 13,506 | 10,871 | 12,500 | 5,256 | 14,084 | 17,358 | 12,450 | 10,229 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -1,422 | -3,921 | 751 | 192 | -4,380 | -2,634 | -4,538 | -3,207 | -2,361 | -1,845 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -6,787 | -5,400 | -10,448 | -394 | -15,068 | -5,210 | -4,006 | -4,101 | -4,528 | -3,365 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 13,460 | 5,719 | 3,809 | 10,669 | -6,948 | -2,588 | 5,539 | 10,050 | 5,560 | 5,019 |
| moitruonglaocai@gmail.com | |
| Mã CK | MLC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://moitruongdothilaocai.com.vn |
| Địa chỉ | Tổ 30 - Đường Nhạc Sơn - P. Kim Tân - TP. Lào Cai - Lào Cai |
| KL lưu hành | 4,171,175 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Môi trường Đô thị Tỉnh Lào Cai (LAO CAI UE., JSC) |
| KL niêm yết | 4,171,175 |
| Điện thoại | (84.214) 384 1038 |
| Tên giao dịch | Lao Cai Urban Environment JSC |
| Ngày niêm yết | 2017-05-23 |
| Vốn thị trường | 70,909,975 |
| KL niêm yết lần đầu | 4,171,175 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.