| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 247,944 | 248,057 | 267,378 | 356,627 | 209,722 | 257,760 | 286,512 | 264,200 | 311,993 | 267,038 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6,160 | 6,286 | 15,470 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 13,594 | 62,009 | 20,016 | -394 | 11,908 | 12,408 | 12,368 | 10,756 | 25,034 | 28,331 |
| Lợi nhuận khác | 1,257 | -292 | 16,253 | -1,952 | 7,238 | -1,964 | 2,514 | 6,515 | 948 | 1,145 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 227,124 | 173,723 | 130,060 | 62,012 | 49,167 | 120,196 | 55,548 | 66,383 | 40,032 | 230,410 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 31,877 | 55,947 | 55,947 | 70,947 | 255,947 | 203,947 | 90,947 | 10,947 | 10,947 | 170,947 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 24,069 | 24,069 | 24,069 | 24,069 | 24,069 | 24,069 | 24,069 | 30,220 | 48,307 | 57,490 |
| Các khoản phải thu | 116,332 | 55,650 | 62,910 | 93,479 | 183,201 | 124,459 | 162,457 | 152,079 | 292,430 | 300,908 |
| Hàng tồn kho, ròng | 640,537 | 661,753 | 574,290 | 646,331 | 350,351 | 241,816 | 249,419 | 221,413 | 221,031 | 209,548 |
| Tài sản cố định | 602,292 | 641,984 | 682,469 | 713,616 | 749,476 | 732,869 | 52,523 | 52,141 | 60,780 | 70,598 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 81 | 2 | 0 | 27 | 39 | 39,502 | 741,991 | 663,495 | 557,198 | 98,112 |
| Tài sản khác | 16,973 | 18,467 | 19,190 | 20,670 | 16,063 | 10,674 | 87,912 | 79,016 | 69,894 | 11,642 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 8,010 | 73,573 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 11,653 | 18,005 | 21,836 | 0 | 20,000 | 0 |
| Phải trả người bán | 95,867 | 64,249 | 27,091 | 77,588 | 75,753 | 40,069 | 22,709 | 28,949 | 58,136 | 45,027 |
| Người mua trả tiền trước | 46,143 | 48,805 | 41,086 | 34,278 | 21,665 | 15,425 | 17,460 | 10,767 | 11,830 | 9,277 |
| Nợ phải trả khác | 247,792 | 233,857 | 219,863 | 243,626 | 196,617 | 161,990 | 139,191 | 166,063 | 169,180 | 116,417 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 567,343 | 564,113 | 562,136 | 560,072 | 558,836 | 556,085 | 531,921 | 490,834 | 433,596 | 389,151 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 36,892 | 55,324 | 33,510 | 42,329 | 24,969 | 63,680 | 89,470 | 89,814 | 118,609 | 100,516 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 409,789 | 409,789 | 409,789 | 409,789 | 409,789 | 409,789 | 409,789 | 295,059 | 295,059 | 295,059 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 255,459 | 255,459 | 255,459 | 255,459 | 255,459 | 232,490 | 232,490 | 194,208 | 194,208 | 194,208 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 64,820 | -2,907 | 80,043 | -77,414 | -55,367 | 211,834 | -2,079 | 84,879 | 90,670 | -59,747 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 27,979 | 58,971 | 21,052 | 187,661 | -60,455 | -108,063 | -154,889 | -243 | -276,163 | 64,300 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -12,634 | -12,634 | -33,278 | -97,431 | 44,817 | -39,151 | 146,133 | -58,286 | -4,886 | 133,068 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 80,165 | 43,430 | 67,817 | 12,817 | -71,004 | 64,620 | -10,835 | 26,350 | -190,379 | 137,621 |
| info@mekophar.com.vn | |
| Mã CK | MKP |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://mekophar.com/ |
| Địa chỉ | 297/5 Lý Thường Kiệt - P.15 - Q11 - Tp.HCM |
| KL lưu hành | 25,545,867 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Hoá - Dược phẩm Mekophar (MEKOPHAR) |
| KL niêm yết | 25,545,867 |
| Điện thoại | (84.28) 3865 0258 - 3865 0363 - 3865 0436 |
| Tên giao dịch | Mekophar Chemical Pharmaceutical Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2018-01-29 |
| Vốn thị trường | 779,148,944 |
| KL niêm yết lần đầu | 19,420,813 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.