| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | -4,764 | 12,430 | 1,819 | 448 | 13,046 | 23,829 | 9,187 | -3,374 | 9,534 | 1,441 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -2,885 | -3,614 | -3,732 | -3,677 | -2,414 | -2,002 | -2,107 | -2,399 | -2,894 | -3,270 |
| Lợi nhuận khác | -3,649 | 1,138 | -812 | -1,062 | -1,191 | -1,171 | -1,446 | -773 | -44 | -624 |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 308 | 791 | 948 | 477 | 2,588 | 5,924 | 8,813 | 1,516 | 1,144 | 1,486 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 44,065 | 27,352 | 23,137 | 34,155 | 22,923 | 26,590 | 14,756 | 25,368 | 21,986 | 10,811 |
| Hàng tồn kho, ròng | 11,340 | 48,438 | 57,100 | 44,973 | 43,145 | 32,886 | 47,241 | 36,708 | 24,701 | 11,815 |
| Tài sản cố định | 30,322 | 33,105 | 20,169 | 21,929 | 21,407 | 19,727 | 24,090 | 27,671 | 33,338 | 44,427 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 2,902 | 3,053 | 2,518 | 1,970 | 3,738 | 4,341 | 1,187 | 3,405 | 3,146 | 0 |
| Tài sản khác | 7,510 | 11,347 | 4,219 | 6,846 | 6,808 | 6,343 | 7,277 | 9,827 | 11,608 | 14,915 |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 9,846 | 33,687 | 35,431 | 33,421 | 30,430 | 20,890 | 18,965 | 19,981 | 16,516 | 15,531 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,809 | 6,795 |
| Phải trả người bán | 6,095 | 24,571 | 9,356 | 7,927 | 9,485 | 11,947 | 11,506 | 24,524 | 20,535 | 11,529 |
| Người mua trả tiền trước | 30,808 | 6,114 | 3,305 | 4,321 | 154 | 686 | 666 | 704 | 213 | 250 |
| Nợ phải trả khác | 35,221 | 31,351 | 38,510 | 36,719 | 24,786 | 24,587 | 48,358 | 36,886 | 19,690 | 13,211 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,128 | 1,128 | 1,128 | 1,128 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -19,622 | -5,735 | -12,611 | -6,136 | 1,655 | 3,603 | -20,969 | -22,439 | -9,680 | -8,701 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9,612 | 9,612 | 9,612 | 9,612 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 34,099 | 34,099 | 34,099 | 34,099 | 34,099 | 34,099 | 34,099 | 34,099 | 34,099 | 34,099 |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 23,355 | 11,433 | 136 | -2,541 | -4,066 | -3,086 | 8,619 | 953 | 1,670 | 5,084 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 2 | -9,845 | -652 | -2,561 | -5,401 | -1,728 | -306 | -241 | -357 | -2,226 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -23,841 | -1,745 | 987 | 2,991 | 6,130 | 1,925 | -1,016 | -340 | -1,655 | -1,524 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -483 | -157 | 470 | -2,111 | -3,336 | -2,889 | 7,297 | 372 | -342 | 1,333 |
| ksck@mimeco.vn | |
| Mã CK | MIM |
| NN mua | 49 (0%) |
| Website | http://www.mimeco.vn |
| Địa chỉ | Số 2 - Đặng Thái Thân - Q.Hoàn Kiếm - Tp.Hà Nội |
| KL lưu hành | 3,409,860 |
| NN sở hữu | 1,670,831 (49%) |
| Tên công ty | CTCP Khoáng sản và Cơ khí (MIMECO JSC) |
| KL niêm yết | 3,409,860 |
| Điện thoại | (84.24) 3826 5106 |
| Tên giao dịch | Mineral & Mechanical Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2010-08-16 |
| Vốn thị trường | 14,321,411 |
| KL niêm yết lần đầu | 2,032,895 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.