| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 25,014 | 46,806 | 42,985 | 46,975 | 31,323 | 23,616 | 32,689 | 15,286 | 32,806 | 53,563 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -1,619 | -2,173 | -2,273 | -752 | -634 | -709 | 1,923 | -1,056 | -596 | -1,612 |
| Lợi nhuận khác | -1,144 | -823 | -2,730 | -743 | -2,305 | -923 | -2,502 | 4,543 | -1,277 | -7,450 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 6,201 | 2,843 | 796 | 7,920 | 10,577 | 4,685 | 3,534 | 2,298 | 3,316 | 7,380 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 3,003 | 2,770 | 2,770 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,023 | 300 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 1,380 | 1,380 | 1,380 | 1,900 | 1,900 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 70,377 | 90,272 | 74,124 | 48,522 | 48,679 | 45,735 | 47,663 | 35,088 | 21,139 | 11,807 |
| Hàng tồn kho, ròng | 3,752 | 3,053 | 6,688 | 7,123 | 9,893 | 11,712 | 18,182 | 24,533 | 20,439 | 6,203 |
| Tài sản cố định | 52,409 | 59,642 | 64,562 | 28,018 | 28,630 | 23,688 | 27,171 | 31,072 | 34,586 | 37,009 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 6,352 | 4,020 | 6,314 | 35,165 | 1,464 | 1,244 | 1,244 | 1,344 | 1,597 | 1,244 |
| Tài sản khác | 8,916 | 11,773 | 10,442 | 8,878 | 6,468 | 5,693 | 5,754 | 5,707 | 13,491 | 4,460 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 23,537 | 40,749 | 41,178 | 25,860 | 25,100 | 16,575 | 16,195 | 13,877 | 9,687 | 995 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 9,298 | 3,978 | 9,977 | 2,628 | 525 | 15 | 92 | 510 | 828 | 243 |
| Phải trả người bán | 15,312 | 10,368 | 14,596 | 11,390 | 11,206 | 10,816 | 9,463 | 10,257 | 8,256 | 8,183 |
| Người mua trả tiền trước | 79 | 62 | 5,924 | 7,212 | 210 | 597 | 421 | 529 | 997 | 112 |
| Nợ phải trả khác | 9,566 | 27,355 | 13,975 | 19,253 | 11,936 | 12,772 | 25,113 | 23,053 | 26,818 | 26,013 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 1,207 | 1,207 | 1,207 | 1,207 | 1,207 | 5,442 | 5,442 | 5,442 | 5,442 | 5,442 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 6,343 | 35,205 | 24,771 | 14,006 | 1,458 | -33,163 | -32,880 | -35,227 | -38,038 | -54,185 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -110 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26,152 | 26,152 | 26,152 | 26,152 | 26,152 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 85,778 | 55,449 | 55,449 | 55,449 | 55,449 | 55,449 | 55,449 | 55,449 | 55,449 | 55,449 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 15,216 | 7,586 | -17,633 | 35,234 | 11,051 | 1,064 | -1,705 | -5,337 | -10,888 | 2,041 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 27 | 889 | 1,570 | -37,174 | -14,194 | -217 | 1,042 | 434 | -2,453 | -278 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -11,893 | -6,428 | 8,940 | -717 | 9,035 | 304 | 1,899 | 3,872 | 9,278 | -683 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 3,351 | 2,047 | -7,123 | -2,657 | 5,892 | 1,151 | 1,236 | -1,032 | -4,063 | 1,080 |
| minco@dng.vnn.vn | |
| Mã CK | MIC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.minco.com.vn |
| Địa chỉ | Cụm CN Hà Lam - Chợ Được - H.Thăng Bình - T.Quảng Nam |
| KL lưu hành | 5,544,946 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam (MINCO) |
| KL niêm yết | 5,544,946 |
| Điện thoại | (84.235) 366 5022 |
| Tên giao dịch | Quang Nam Mineral Iidustry Corporation |
| Ngày niêm yết | 2007-12-24 |
| Vốn thị trường | 82,065,202 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,295,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.