| Chỉ tiêu | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | -2,668 | 7,638 | 40,070 | 47,589 | 39,362 | 34,511 | 50,031 | 38,487 | 27,867 | 35,692 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | -125 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -3,310 | -8,715 | -10,141 | -12,727 | -6,933 | -5,619 | -5,073 | -6,984 | -5,574 | -6,649 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 5,204 | 888 | 4,441 | 3,721 | 155 | 206 | 2,668 | 1,846 | -165 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 3 | 1,685 | 8,348 | 4,476 | 2,620 | 4,877 | 12,171 | 9,619 | 6,699 | 10,110 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 144,103 | 33,363 | 49,278 | 43,774 | 42,791 | 52,582 | 61,189 | 41,894 | 46,311 | 51,100 |
| Hàng tồn kho, ròng | 9,420 | 90,852 | 101,516 | 96,244 | 75,831 | 73,170 | 54,711 | 93,303 | 74,958 | 60,684 |
| Tài sản cố định | 37,393 | 40,891 | 47,520 | 52,720 | 59,356 | 21,635 | 24,636 | 29,327 | 27,213 | 27,107 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7,085 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 21,878 | 33,938 | 34,450 | 43,709 | 49,280 | 39,744 | 7,108 | 6,256 | 13,014 | 19,001 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 91,468 | 91,631 | 85,699 | 79,429 | 65,537 | 65,628 | 49,607 | 81,637 | 47,421 | 56,594 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 8,400 | 26,946 | 27,024 | 33,488 | 39,633 | 19,249 | 1,935 | 2,880 | 5,164 | 8,884 |
| Phải trả người bán | 52,533 | 45,614 | 55,087 | 58,976 | 53,465 | 49,519 | 39,386 | 38,334 | 59,092 | 48,065 |
| Người mua trả tiền trước | 10,619 | 562 | 5,839 | 1,270 | 1,085 | 172 | 723 | 1,711 | 1,591 | 3,151 |
| Nợ phải trả khác | 13,268 | 4,369 | 4,423 | 2,852 | 3,979 | 1,537 | 5,126 | 3,495 | 7,483 | 4,669 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 2,000 | 2,000 | 6,424 | 8,569 | 1,357 | 1,357 | 1,357 | 809 | 1,143 | 599 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -19,925 | -24,827 | 2,184 | 1,904 | 10,389 | 7,200 | 12,057 | 6,278 | 4,880 | 4,617 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 124 | 124 | 124 | 124 | 124 | 124 | 124 | 124 | 1,658 | 1,658 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 54,309 | 54,309 | 54,309 | 54,309 | 54,309 | 54,309 | 49,502 | 45,131 | 39,764 | 39,764 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -984 | -16,712 | 5,735 | 0 | 0 | -28,494 | 13,704 | 0 | 0 | -23,519 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 0 | 4,117 | -688 | 0 | 0 | -11,891 | 583 | 0 | 0 | 139 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -1,200 | 5,906 | -1,244 | 0 | 0 | 33,014 | -11,018 | 0 | 0 | 29,859 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -2,184 | -6,690 | 3,803 | 0 | 0 | -7,372 | 3,269 | 0 | 0 | 6,479 |
| info@minghuulien.com | |
| Mã CK | MHL |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.minghuulien.com.vn |
| Địa chỉ | 41-43 Đường D1 Khu dân cư Him Lam - P. Tân Hưng - Q. 7 - Tp. HCM |
| KL lưu hành | 5,430,923 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Minh Hữu Liên (MHL) |
| KL niêm yết | 5,430,923 |
| Điện thoại | (84.28) 3877 0062 |
| Tên giao dịch | Minh Huu Lien Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2009-11-26 |
| Vốn thị trường | 17,922,046 |
| KL niêm yết lần đầu | 2,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.