| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | -2,759 | -243 | 7,340 | -1,688 | 4,001 | 408 | 1,296 | 2,079 | 6,669 | 9,165 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 26,713 | 0 | 0 | -218 | 37 | 543 | 34 | -2,551 | -1,190 | -1,333 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 186,844 | 30,595 | 35,337 | -5,766 | 67,656 | 5,419 | 17,294 | 50,602 | 17,573 | 81,559 |
| Lợi nhuận khác | 70 | -519 | -213 | 1,174 | 931 | 5,986 | 2,442 | 24 | 195 | 581 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 26,113 | 16,662 | 8,141 | 33,605 | 142,180 | 12,483 | 9,041 | 6,413 | 13,279 | 11,500 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 43,800 | 442,778 | 291,865 | 253,729 | 588,736 | 397,604 | 451,045 | 640,070 | 531,783 | 402,435 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 279,249 | 60,600 | 80,600 | 81,550 | 61,768 | 12,228 | 10,735 | 10,700 | 13,251 | 28,319 |
| Các khoản phải thu | 254,457 | 343,609 | 270,401 | 629,377 | 464,125 | 443,020 | 253,426 | 75,100 | 46,658 | 32,780 |
| Hàng tồn kho, ròng | 0 | 0 | 236 | 0 | 358 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 2,970 | 13,875 | 5,231 | 7,485 | 10,279 | 2,239 | 3,054 | 5,302 | 6,559 | 5,602 |
| Bất động sản đầu tư | 137,493 | 60,299 | 60,299 | 109,844 | 0 | 0 | 24,237 | 25,776 | 27,315 | 28,869 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 360 | 360 | 0 | 41,000 | 194,506 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 2,327 | 3,964 | 3,908 | 10,639 | 12,762 | 1,508 | 1,815 | 2,704 | 3,065 | 5,592 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 31,615 | 212,013 | 0 | 10,590 | 53,335 | 56,342 | 188,061 | 121,083 | 19,374 | 11,828 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 149,479 | 149,479 | 575,243 | 629,182 | 259,839 | 0 | 99,914 | 100,102 | 0 |
| Phải trả người bán | 4,140 | 5,325 | 9,495 | 13,787 | 12,769 | 8,010 | 9,160 | 12,287 | 13,086 | 9,523 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 53 | 53 | 53 | 53 | 53 | 53 | 66 | 61 | 183 |
| Nợ phải trả khác | 59,060 | 21,095 | 19,287 | 39,077 | 210,407 | 25,408 | 38,130 | 22,365 | 17,044 | 8,704 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 15,720 | 12,982 | 12,934 | 12,976 | 13,070 | 11,908 | 9,343 | 8,711 | 8,711 | 8,711 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 172,856 | 77,823 | 86,748 | 72,820 | 113,215 | 64,839 | 65,922 | 96,589 | 127,567 | 120,181 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 28,615 | 28,615 | 28,615 | 28,615 | 28,615 | 28,615 | 28,615 | 28,615 | 28,615 | 28,615 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 434,763 | 434,763 | 414,070 | 414,070 | 414,070 | 414,070 | 414,070 | 376,439 | 327,352 | 327,352 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 487,720 | -298,015 | 13,431 | 116,336 | -13,900 | 8,604 | 85,615 | -121,397 | -2,498 | -27,462 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -337,692 | 94,524 | 397,458 | -107,591 | -223,438 | -135,903 | -50,052 | 28,929 | -103,370 | 37,309 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -140,577 | 212,013 | -436,353 | -117,321 | 367,036 | 130,741 | -32,935 | 85,603 | 107,647 | -4,769 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 9,451 | 8,522 | -25,464 | -108,575 | 129,697 | 3,442 | 2,628 | -6,866 | 1,779 | 5,078 |
| marina.han@fpt.vn | |
| Mã CK | MHC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.marinahanoi.com/mhcweb/index.asp |
| Địa chỉ | Tầng 8 Số 52 Phố Lê Đại Hành - P. Lê Đại Hành - Q. Hai Bà Trưng - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 41,406,724 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP MHC (MHC COMPANY) |
| KL niêm yết | 41,406,844 |
| Điện thoại | (84.24) 3577 0810 |
| Tên giao dịch | MHC Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2005-03-21 |
| Vốn thị trường | 378,458,568 |
| KL niêm yết lần đầu | 6,705,640 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.