| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 809 | 876 | 880 | 1,706 | 2,729 | 6,076 | 4,908 | -3,977 | 6,007 | 3,782 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 5,191 | 1,471 | 1,033 | 890 | 1,681 | 2,073 | 3,303 | 1,365 | 1,481 | 3,666 |
| Lợi nhuận khác | 25 | 245 | -27 | 180 | -55 | 650 | 6,594 | 1,176 | 484 | 1,444 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 941 | 874 | 6,560 | 7,708 | 19,961 | 14,460 | 10,646 | 17,526 | 8,341 | 5,253 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 20,637 | 18,058 | 13,853 | 9,846 | 21,562 | 23,283 | 24,256 | 2,000 | 13,000 | 23,500 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 46,740 | 46,740 | 46,740 | 46,740 | 29,265 | 29,265 | 27,908 | 16,777 | 16,759 | 14,759 |
| Các khoản phải thu | 32,458 | 34,336 | 34,155 | 44,062 | 39,769 | 42,964 | 54,858 | 72,830 | 47,737 | 39,979 |
| Hàng tồn kho, ròng | 3,429 | 3,001 | 3,014 | 5,650 | 5,611 | 8,126 | 3,861 | 14,299 | 17,701 | 17,049 |
| Tài sản cố định | 63,912 | 65,002 | 66,132 | 72,892 | 74,658 | 76,439 | 78,078 | 81,048 | 26,031 | 29,145 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,305 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 355 | 291 | 315 | 477 | 204 | 177 | 801 | 659 | 2,542 | 2,882 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 2,872 | 3,015 | 4,534 | 7,102 | 4,968 | 5,457 | 10,795 | 6,987 | 1,516 | 2,418 |
| Người mua trả tiền trước | 1,523 | 1,559 | 1,562 | 3,460 | 6,419 | 300 | 136 | 474 | 2,285 | 3,877 |
| Nợ phải trả khác | 874 | 760 | 949 | 896 | 781 | 2,922 | 3,286 | 14,345 | 19,544 | 17,671 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81,067 | 79,514 | 68,598 | 68,557 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -22,795 | -23,032 | -22,275 | -10,083 | -7,139 | 36 | 0 | 0 | 5,272 | 5,147 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 186,000 | 186,000 | 186,000 | 186,000 | 186,000 | 186,000 | 105,122 | 105,122 | 34,895 | 34,895 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -2,832 | -3,318 | 792 | -7,575 | 2,098 | 2,326 | 18,342 | -2,889 | -8,055 | 995 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 2,898 | -2,368 | -2,065 | -4,678 | 3,402 | 1,488 | -25,222 | 12,074 | 11,143 | -1,658 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 66 | -5,686 | -1,273 | -12,253 | 5,500 | 3,814 | -6,880 | 9,186 | 3,088 | -663 |
| mescvn@fpt.vn | |
| Mã CK | MES |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | mesc.com.vn |
| Địa chỉ | Tầng 8 - Tháp A TN Sky Tower - Số 88 Láng Hạ - P. Láng Hạ - Q. Đống Đa - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 18,600,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Cơ điện Công trình (MESC.,JSC) |
| KL niêm yết | 18,600,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3933 2225 |
| Tên giao dịch | MECHANICAL, ENGINEERING SERVICE JSC |
| Ngày niêm yết | 2016-12-12 |
| Vốn thị trường | 186,000,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 18,600,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.