| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 40,776 | 38,772 | 47,166 | 43,590 | 108,528 | 57,152 | 61,738 | 80,666 | 81,379 | 68,516 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -23,521 | -21,499 | -28,600 | -22,632 | -14,600 | -30,345 | -32,857 | -30,706 | -28,765 | -30,929 |
| Lợi nhuận khác | 8,156 | 3,949 | 390 | 304 | 27 | -88 | 204 | -6,978 | -493 | 151 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 15,673 | 17,221 | 8,156 | 15,407 | 7,319 | 11,449 | 17,276 | 23,519 | 8,566 | 38,888 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 7,500 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 90,659 | 101,610 | 80,699 | 83,791 | 97,594 | 105,977 | 131,693 | 174,167 | 272,770 | 237,150 |
| Hàng tồn kho, ròng | 548,222 | 533,422 | 480,524 | 454,606 | 494,235 | 393,791 | 397,138 | 396,853 | 316,624 | 309,867 |
| Tài sản cố định | 54,085 | 62,202 | 65,441 | 71,218 | 77,893 | 84,174 | 88,905 | 77,338 | 100,318 | 94,714 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 2,328 | 640 | 640 | 2,294 | 20,888 | 10,698 | 3,154 |
| Tài sản khác | 8,920 | 14,678 | 13,676 | 16,102 | 21,812 | 7,343 | 11,708 | 18,770 | 16,901 | 10,833 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 404,332 | 395,386 | 362,811 | 243,462 | 238,098 | 327,978 | 423,126 | 474,569 | 419,619 | 439,285 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 37,578 | 67,752 | 28,655 | 147,433 | 202,658 | 73,102 | 33,801 | 51,711 | 103,243 | 87,048 |
| Người mua trả tiền trước | 1,090 | 1,321 | 1,275 | 111 | 951 | 2,560 | 1,594 | 4,115 | 21,602 | 13,532 |
| Nợ phải trả khác | 5,643 | 5,374 | 4,562 | 5,698 | 9,212 | 6,676 | 5,782 | 3,301 | 2,779 | 930 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 118,915 | 109,300 | 101,195 | 96,748 | 106,072 | 43,057 | 34,711 | 27,838 | 28,635 | 3,812 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -26,564 | -20,873 | -126,661 | 9,890 | 65,418 | 94,287 | 34,184 | -5,766 | 19,237 | -20,646 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 16,062 | -2,637 | 10 | 7,835 | 20,332 | -4,967 | 11,016 | -19,233 | -30,024 | -59,118 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 8,946 | 32,575 | 119,349 | -9,637 | -89,880 | -95,148 | -51,443 | 39,950 | -19,666 | 91,745 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -1,556 | 9,065 | -7,301 | 8,088 | -4,130 | -5,827 | -6,243 | 14,951 | -30,453 | 11,981 |
| Mã CK | MEL |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://melinsteel.vn/ |
| Địa chỉ | Khu hành chính số 08 - P. Đống Đa - Tp. Vĩnh Yên - T. Vĩnh Phúc |
| KL lưu hành | 15,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Thép Mê Lin (Me Lin Steel J.S.C) |
| KL niêm yết | 15,000,000 |
| Điện thoại | (84.211) 247 9553 |
| Tên giao dịch | Me Lin Steel Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2017-09-27 |
| Vốn thị trường | 100,499,997 |
| KL niêm yết lần đầu | 15,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.