| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 16,422 | 13,139 | 12,689 | 13,686 | 11,195 | 9,464 | 12,120 | 12,176 | 8,448 | 16,199 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -413 | -380 | -467 | -388 | -836 | -1,383 | -1,519 | -477 | -406 | -323 |
| Lợi nhuận khác | -248 | -12 | -76 | -259 | 218 | -43 | 274 | 6 | 13 | 46 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 779 | 283 | 420 | 115 | 361 | 258 | 2,181 | 1,307 | 8,045 | 4,632 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 52,459 | 40,958 | 33,105 | 14,139 | 9,020 | 3,847 | 561 | 9,301 | 13,062 | 11,963 |
| Hàng tồn kho, ròng | 6,499 | 5,947 | 5,880 | 18,128 | 20,766 | 24,367 | 19,796 | 3,233 | 32 | 46 |
| Tài sản cố định | 4,798 | 6,811 | 8,640 | 14,115 | 17,511 | 21,264 | 21,557 | 21,492 | 13,260 | 15,021 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 714 | 658 | 555 | 2,291 | 1,823 | 2,918 | 4,792 | 3,252 | 1,383 | 312 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 4,363 | 4,991 | 1,545 | 3,780 | 6,637 | 10,665 | 8,190 | 3,505 | 2,607 | 2,500 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 498 | 958 | 3,016 | 4,843 | 5,707 | 1,515 | 3,242 |
| Phải trả người bán | 12,157 | 8,890 | 6,807 | 6,372 | 4,850 | 5,437 | 13,200 | 8,859 | 10,368 | 7,728 |
| Người mua trả tiền trước | 2 | 4 | 1 | 2 | 1 | 1,088 | 613 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 19,812 | 16,063 | 18,007 | 18,819 | 21,237 | 18,541 | 8,373 | 8,274 | 8,296 | 5,887 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 1,669 | 1,669 | 1,669 | 1,669 | 1,669 | 1,669 | 1,669 | 240 | 460 | 834 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 15,245 | 11,040 | 8,571 | 5,648 | 2,130 | 239 | 0 | 0 | 2,002 | 2,002 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 10,534 | 9,780 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 1,118 | -3,213 | -4,203 | 3,071 | 6,188 | 1,140 | 3,453 | -3,185 | 883 | 0 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 6 | -370 | 0 | 0 | 0 | -3,709 | -5,200 | -10,099 | -1,434 | 0 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -628 | 3,445 | -472 | -3,317 | -6,086 | 647 | 2,621 | 5,369 | 3,964 | 0 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 496 | -137 | -4,675 | -246 | 103 | -1,922 | 874 | -7,915 | 3,413 | 0 |
| urencodonganh@gmail.com | |
| Mã CK | MDA |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://moitruongdonganh.vn/ |
| Địa chỉ | Đường 23B - X. Tiên Dương - H. Đông Anh - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 1,200,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Môi trường Đô thị Đông Anh (URENCO DONG ANH., JSC) |
| KL niêm yết | 1,200,000 |
| Điện thoại | (024) 3883 6195 |
| Tên giao dịch | Dong Anh Urban Environment JSC |
| Ngày niêm yết | 2018-01-10 |
| Vốn thị trường | 10,800,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,200,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.