| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 41,131 | 55,534 | 60,189 | 52,411 | 63,342 | 46,189 | 27,960 | 64,096 | 68,195 | 81,006 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 10,740 | 18,589 | -1,872 | -4,951 | -924 | -522 | -786 | -2,442 | -3,945 | -4,531 |
| Lợi nhuận khác | 615 | 148 | -575 | 20 | 315 | 15,543 | 10,095 | -122 | 1,191 | -13,665 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 36,845 | 16,906 | 11,161 | 5,267 | 24,526 | 54,846 | 44,691 | 15,408 | 15,948 | 19,266 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 38,000 | 85,000 | 25,000 | 0 | 7,200 | 71,000 | 43,000 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 1,833 | 1,972 | 48,984 | 48,798 | 48,984 | 1,533 | 1,527 | 1,487 | 1,907 | 1,972 |
| Các khoản phải thu | 140,413 | 129,509 | 89,612 | 93,478 | 100,648 | 81,598 | 64,899 | 63,013 | 74,293 | 64,692 |
| Hàng tồn kho, ròng | 84,843 | 61,637 | 109,825 | 120,245 | 110,453 | 110,925 | 77,858 | 103,344 | 121,329 | 104,334 |
| Tài sản cố định | 11,450 | 17,047 | 24,732 | 34,627 | 35,675 | 49,418 | 64,519 | 78,522 | 95,856 | 113,576 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 1,224 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 11,923 | 5,623 | 8,547 | 8,913 | 6,311 | 3,824 | 3,416 | 3,419 | 3,471 | 4,223 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 28,159 | 29,856 | 63,530 | 102,162 | 51,384 | 24,120 | 49,001 | 43,666 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,459 | 15,904 |
| Phải trả người bán | 28,014 | 16,025 | 16,745 | 27,324 | 19,013 | 28,179 | 18,314 | 12,454 | 21,844 | 14,661 |
| Người mua trả tiền trước | 982 | 276 | 83 | 22 | 526 | 55 | 41 | 4 | 438 | 115 |
| Nợ phải trả khác | 20,583 | 24,681 | 25,755 | 22,061 | 27,734 | 28,333 | 34,929 | 20,122 | 29,754 | 26,281 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 66,763 | 65,258 | 64,631 | 54,480 | 34,296 | 27,985 | 27,985 | 27,801 | 27,406 | 26,911 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 9,589 | 30,137 | 17,442 | 11,316 | 22,426 | 20,159 | 988 | 14,420 | 13,633 | 14,255 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 508 | 508 | 15,557 | 15,557 | 15,557 | 15,557 | 15,557 | 15,557 | 15,557 | 15,557 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 198,869 | 180,811 | 150,713 | 150,713 | 150,713 | 150,713 | 150,713 | 150,713 | 150,713 | 150,713 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -24,894 | 93,446 | 34,521 | 16,260 | -657 | -4,419 | 46,354 | 50,150 | 29,889 | 56,994 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 52,053 | -59,541 | -26,932 | -1,309 | 20,190 | -24,157 | -44,324 | -3,293 | -5,260 | -820 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -7,220 | -28,159 | -1,697 | -33,975 | -49,853 | 38,726 | 27,253 | -47,397 | -27,946 | -41,757 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 19,939 | 5,746 | 5,892 | -19,024 | -30,320 | 10,151 | 29,283 | -540 | -3,318 | 14,417 |
| info@mychau.com.vn | |
| Mã CK | MCP |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.mychau.com.vn |
| Địa chỉ | Số 18 Lũy Bán Bích - P.Tân Thới Hòa - Q.Tân Phú - Tp.HCM |
| KL lưu hành | 15,034,621 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP In và Bao bì Mỹ Châu (MPC) |
| KL niêm yết | 15,052,979 |
| Điện thoại | (84.28) 3961 2844 |
| Tên giao dịch | My Chau Printing & Packaging Holdings Company |
| Ngày niêm yết | 2006-12-28 |
| Vốn thị trường | 439,546,998 |
| KL niêm yết lần đầu | 3,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.