| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | -1,731 | 5,552 | 6,318 | 6,231 | 3,787 | 4,208 | 10,467 | -6,587 | 3,053 | 2,550 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | -9,613 | -531 | -709 | -397 | 3,865 | 290 | 3,444 | 227 | 2,074 | -1,779 |
| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 117 | 35 | 1,092 | 1,300 | 2,672 | 656 | 6,408 | 425 | 1,276 | 3,948 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6,237 | 6,685 |
| Các khoản phải thu | ||||||||||
| Hàng tồn kho, ròng | 353 | 213 | 114 | 1,299 | 6,025 | 2,772 | 11,336 | 3,611 | 13,555 | 28,566 |
| Tài sản cố định | 3,822 | 4,859 | 5,913 | 6,952 | 8,147 | 9,467 | 18,203 | 19,764 | 29,198 | 16,593 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 5,741 | 5,741 | 5,499 | 5,499 | 7,111 | 7,631 | 6,993 | 7,167 | 0 | 4,719 |
| Tài sản khác |
| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 24,800 | 23,599 | 22,958 | 23,396 | 25,261 | 23,433 | 28,358 | 26,063 | 33,821 | 46,307 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 170 | 818 | 200 | 600 | 65 |
| Phải trả người bán | ||||||||||
| Người mua trả tiền trước | ||||||||||
| Nợ phải trả khác | ||||||||||
| Vốn chủ sở hữu khác | ||||||||||
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -81,079 | -54,733 | -53,145 | -51,440 | -50,840 | -42,541 | -37,905 | -43,283 | -15,420 | -15,552 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 35,000 | 35,000 | 35,000 | 35,000 | 35,000 | 35,000 | 35,000 | 35,000 | 35,000 | 20,000 |
| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -1,119 | -1,456 | 314 | 487 | 179 | -7,981 | 3,014 | 753 | 3,212 | -5,650 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 0 | -242 | -85 | 6 | 179 | 7,803 | 55 | 6,554 | -5,602 | 79 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 1,201 | 641 | -438 | -1,865 | 1,658 | -5,573 | 2,914 | -8,158 | 3,333 | 7,342 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 82 | -1,057 | -209 | -1,372 | 2,016 | -5,751 | 5,983 | -851 | 943 | 1,771 |
| info@idico-mci.com.vn | |
| Mã CK | MCI |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://idico-mci.com.vn |
| Địa chỉ | KCN Nhơn Trạch 1- H.Nhơn Trạch - T.Đồng Nai |
| KL lưu hành | 3,500,000 |
| NN sở hữu | 2,940,000 (84%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Vật liệu IDICO (MCI) |
| KL niêm yết | 3,500,000 |
| Điện thoại | (84.251) 356 0724 |
| Tên giao dịch | IDICO Material Development and Construction Invesment Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2015-09-08 |
| Vốn thị trường | 35,000,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 3,500,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.