| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận từ hoạt động môi giới chứng khoán | 157,359 | 110,698 | 135,610 | 177,660 | 281,007 | 32,169 | -18,171 | 62,709 | 69,978 | -3,782 |
| Lợi nhuận từ hoạt động cho vay ký quỹ | 1,528,599 | 1,012,511 | 657,245 | 767,598 | 623,032 | 327,349 | 363,703 | 198,396 | 397,578 | 190,503 |
| Lợi nhuận từ tự doanh, kinh doanh nguồn vốn | 772,058 | 527,064 | 414,735 | 213,010 | 234,698 | 119,805 | 57,934 | 121,948 | -45,939 | -8,842 |
| Lợi nhuận từ mảng ngân hàng đầu tư | 552 | 199 | -19 | -3,339 | -385 | -89 | 4 | 182 | -33,988 | -19,470 |
| Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh khác | 71,954 | 60,099 | 36,885 | 77,550 | 138,827 | 146,047 | 146,334 | 100,488 | -79,800 | 36,275 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -837,654 | -535,109 | -367,753 | -391,620 | -314,146 | -184,445 | -169,784 | -179,197 | -187,306 | -118,221 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và các khoản tương đương tiền | 2,431,266 | 1,773,544 | 571,249 | 194,936 | 118,319 | 96,949 | 414,572 | 458,450 | 261,747 | 293,050 |
| Tài sản tài chính ghi nhận qua lãi/lỗ (FVTPL) | 3,104,483 | 1,973,818 | 1,122,927 | 2,611,501 | 1,722,348 | 1,468,603 | 753,433 | 326,435 | 291,077 | 325,438 |
| Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 6,714,472 | 4,994,512 | 2,322,624 | 1,623,293 | 1,584,415 | 739,565 | 532,825 | 388,322 | 501,495 | 60,999 |
| Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 3,092,748 | 2,706,380 | 1,261,568 | 1,389,981 | 117,950 | 113,366 | 126,884 | 223,585 | 225,724 | 313,916 |
| Các khoản cho vay | 15,040,585 | 10,293,729 | 9,218,483 | 3,759,500 | 7,151,289 | 4,123,340 | 2,689,399 | 2,300,284 | 2,616,258 | 2,019,376 |
| Đầu tư dài hạn | 0 | 0 | 327,320 | 595,320 | 10,000 | 150,000 | 76,750 | 0 | 0 | 101,000 |
| Tổng các khoản phải thu | 194,992 | 210,323 | 239,646 | 208,343 | 137,562 | 199,449 | 50,546 | 39,621 | 155,423 | 430,082 |
| Tài sản khác | 197,784 | 179,574 | 261,308 | 258,497 | 205,357 | 124,325 | 105,846 | 38,123 | 219,557 | -25,390 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 17,730,049 | 13,069,703 | 9,598,509 | 5,431,702 | 6,266,414 | 2,206,843 | 829,615 | 427,000 | 679,990 | 399,798 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 43,904 | 21,552 | 14,556 | 12,126 | 30,235 | 40,209 | 13,095 | 4,176 | 5,557 | 2,967 |
| Nợ phải trả ngắn hạn khác | 3,445,997 | 1,070,731 | 267,673 | 340,356 | 502,148 | 2,528,654 | 1,609,466 | 1,035,216 | 1,571,865 | 1,461,990 |
| Nợ phải trả dài hạn khác | 1,561,582 | 1,061,356 | 406,191 | 372,153 | 836,897 | 179,521 | 628,244 | 847,955 | 729,295 | 329,538 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 25,399 | 25,399 | 25,389 | 139,519 | 139,610 | 81,462 | 54,607 | 31,639 | 13,199 | 9,978 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 1,218,372 | 819,452 | 636,107 | 539,583 | 595,753 | 335,596 | 393,987 | 207,591 | 50,131 | 92,956 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 163,760 | 335,558 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 6,587,268 | 5,728,130 | 4,376,700 | 3,805,931 | 2,676,183 | 1,643,311 | 1,221,243 | 1,221,243 | 1,221,243 | 1,221,243 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -4,495,472 | -4,077,430 | -3,751,683 | 357,833 | -5,390,221 | -1,364,076 | -192,315 | 351,809 | -641,045 | -12,508 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -8,018 | -9,414 | -73,023 | -113,157 | -90,633 | -17,711 | -34,457 | -20,684 | -8,123 | -11,223 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 5,161,213 | 5,289,139 | 4,201,020 | -168,059 | 5,502,224 | 1,064,164 | 182,895 | -134,422 | 617,864 | 59,793 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 657,722 | 1,202,295 | 376,313 | 76,617 | 21,370 | -317,623 | -43,877 | 196,703 | -31,303 | 36,062 |
| info@thanglongsc.com.vn | |
| Mã CK | MBS |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.mbs.com.vn |
| Địa chỉ | Tầng M-3-7 - Số 03 Liễu Giai - P. Liễu Giai - Q. Ba Đình - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 437,669,993 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| KL niêm yết | 437,669,993 |
| Điện thoại | (84.24) 3726 2600 |
| Tên giao dịch | MB Securities Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2016-03-28 |
| Vốn thị trường | 12,123,459,140 |
| KL niêm yết lần đầu | 122,124,280 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.