| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 6,830 | 8,302 | 10,587 | 14,542 | 15,266 | 18,220 | 18,693 | 17,289 | 16,024 | 10,742 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 2,189 | 291 | 622 | 740 | 851 | 1,208 | 646 | 654 | 43 | 223 |
| Lợi nhuận khác | 250 | -105 | -451 | 103 | 137 | -26 | 50 | -4,900 | -2,999 | -1,683 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 16,679 | 6,088 | 21,183 | 29,821 | 23,100 | 25,566 | 27,282 | 33,516 | 23,438 | 3,803 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 27,416 | 33,200 | 2,200 | 0 | 7,000 | 7,000 | 14,358 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 7,000 | 5,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 13,403 | 14,987 | 43,342 | 38,457 | 61,952 | 73,714 | 40,803 | 30,626 | 15,941 | 24,285 |
| Hàng tồn kho, ròng | 3,876 | 4,402 | 5,324 | 2,193 | 1,573 | 1,591 | 129 | 99 | 1,298 | 1,796 |
| Tài sản cố định | 86,936 | 90,110 | 94,220 | 102,897 | 103,289 | 100,976 | 101,715 | 107,069 | 96,894 | 98,613 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 609 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 121 | 472 | 1,639 | 1,766 | 572 | 1,009 | 1,442 | 613 | 591 | 337 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 2,500 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,216 | 2,905 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,600 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 9,650 | 13,429 | 16,746 | 19,685 | 37,337 | 43,094 | 28,405 | 15,225 | 9,713 | 9,336 |
| Người mua trả tiền trước | 71 | 64 | 15 | 279 | 519 | 729 | 744 | 0 | 0 | 686 |
| Nợ phải trả khác | 4,355 | 5,706 | 15,398 | 18,806 | 20,781 | 21,345 | 13,980 | 14,137 | 18,452 | 9,518 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 82,041 | 82,041 | 82,041 | 81,315 | 80,691 | 79,761 | 78,901 | 78,626 | 83,644 | 83,252 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -2,685 | -4,481 | 1,208 | 4,550 | 6,266 | 7,428 | 6,200 | 1,835 | 0 | 0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 57,500 | 57,500 | 57,500 | 57,500 | 57,500 | 57,500 | 57,500 | 57,500 | 23,138 | 23,138 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -346 | 15,614 | 14,564 | 7,879 | 11,024 | -3,816 | 12,807 | 4,835 | 20,191 | 1,789 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 8,437 | -30,709 | -321 | 1,989 | -10,612 | 5,512 | -14,121 | -5,305 | -557 | -4,085 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 2,500 | 0 | -1,555 | -3,146 | -2,878 | -3,411 | -4,919 | 4,600 | 0 | 0 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 10,591 | -15,095 | 12,688 | 6,722 | -2,467 | -1,716 | -6,233 | 4,130 | 19,634 | -2,296 |
| moitruongdothibacninh@gmail.com | |
| Mã CK | MBN |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://moitruongdothibacninh.com.vn/ |
| Địa chỉ | Số 4 - Đường Nguyễn Đăng Đạo - P. Tiền An - Tp. Bắc Ninh - T. Bắc Ninh |
| KL lưu hành | 5,750,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Môi trường và Công trình đô thị Bắc Ninh (mbn) |
| KL niêm yết | 5,750,000 |
| Điện thoại | (84.222) 382 1691 |
| Tên giao dịch | Bac Ninh Urban Environment And Public Works JSC |
| Ngày niêm yết | 2018-10-05 |
| Vốn thị trường | 45,425,001 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,750,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.