| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi thuần | 51,610,117 | 41,152,219 | 38,683,848 | 36,023,122 | 26,199,554 | 20,277,795 | 17,999,997 | 14,583,497 | 11,218,952 | 7,978,944 |
| Lãi/lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ | 6,578,681 | 4,368,249 | 4,085,225 | 4,135,568 | 4,367,378 | 3,575,553 | 3,185,837 | 2,561,310 | 1,130,676 | 682,640 |
| Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng | 1,756,922 | 2,000,164 | 1,209,825 | 1,703,960 | 1,331,468 | 785,809 | 647,478 | 444,568 | 201,772 | 113,354 |
| Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh | 668,384 | 1,756,022 | 541,566 | 141,128 | 221,236 | 85,086 | 27,480 | 151,928 | 0 | 0 |
| Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư | 1,590,093 | 2,803,105 | 300,404 | 1,315,248 | 1,445,713 | 865,869 | 612,031 | 148,561 | 144,445 | 101,443 |
| Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác | 5,314,474 | 3,280,820 | 2,428,111 | 2,141,658 | 3,254,314 | 1,679,550 | 2,099,398 | 1,517,079 | 1,109,074 | 876,819 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền mặt, vàng bạc, đá quý | 4,965,786 | 3,349,166 | 3,675,394 | 3,744,100 | 3,475,341 | 3,109,230 | 2,344,291 | 1,736,571 | 1,842,032 | 1,519,952 |
| Tiền gửi tại Ngân hàng nhà nước | 68,494,426 | 29,825,253 | 66,321,652 | 39,654,541 | 38,051,039 | 17,296,506 | 14,347,180 | 10,548,084 | 6,683,682 | 10,002,478 |
| Tiền gửi và cho vay các tổ chức tín dụng khác | 182,923,726 | 76,785,622 | 46,343,813 | 32,937,210 | 35,983,193 | 47,888,802 | 39,691,364 | 45,061,628 | 53,497,402 | 26,952,799 |
| Cho vay khách hàng | 1,070,868,777 | 765,047,985 | 599,579,267 | 448,598,622 | 354,797,094 | 293,942,764 | 247,129,710 | 211,474,953 | 182,062,458 | 148,687,389 |
| Chứng khoán kinh doanh | 4,653,229 | 7,931,655 | 44,250,788 | 4,105,550 | 7,575,274 | 3,085,227 | 1,167,809 | 577,672 | 2,804,525 | 925,995 |
| Chứng khoán đầu tư | 225,574,850 | 209,637,377 | 147,923,205 | 159,580,028 | 128,806,244 | 99,713,646 | 85,628,999 | 73,731,314 | 50,677,071 | 53,285,920 |
| Góp vốn, đầu tư dài hạn | 468,396 | 609,477 | 615,785 | 625,267 | 803,208 | 885,231 | 887,017 | 728,043 | 984,562 | 842,259 |
| Tài sản “Có” khác | 49,531,482 | 28,998,487 | 29,218,094 | 32,901,134 | 32,425,520 | 24,464,833 | 17,447,494 | 15,736,670 | 12,507,261 | 11,381,270 |
| Tài sản khác | 8,283,255 | 6,616,040 | 7,025,642 | 6,385,921 | 5,223,506 | 4,595,923 | 2,843,711 | 2,730,127 | 2,818,835 | 2,660,438 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nợ Chính phủ và Ngân hàng nhà nước | 47,474,800 | 8,156,285 | 8,738 | 31,788 | 262,281 | 15,383 | 16,836 | 2,632,894 | 1,847,879 | 0 |
| Tiền gửi và vay các tổ chức tín dụng khác | 248,017,489 | 110,169,585 | 99,810,466 | 65,116,779 | 59,560,384 | 50,876,472 | 50,314,052 | 60,470,881 | 46,101,157 | 24,712,976 |
| Tiền gửi của khách hàng | 921,368,132 | 714,154,479 | 567,532,577 | 443,605,638 | 384,692,155 | 310,960,354 | 272,709,512 | 239,964,318 | 220,176,022 | 194,812,397 |
| Phát hành giấy tờ có giá | 187,236,104 | 128,964,033 | 126,463,110 | 96,578,125 | 66,886,924 | 50,923,563 | 26,288,629 | 11,157,638 | 6,022,222 | 2,366,953 |
| Nợ phải trả khác | 69,644,877 | 50,297,099 | 54,427,590 | 43,586,824 | 33,252,652 | 32,106,895 | 22,272,732 | 13,926,473 | 10,129,378 | 7,777,728 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 27,590,801 | 21,973,782 | 18,141,238 | 14,340,264 | 10,918,329 | 7,978,375 | 5,816,001 | 5,444,673 | 4,640,591 | 3,933,503 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 32,577,391 | 40,718,224 | 25,559,753 | 19,063,767 | 12,915,149 | 12,955,988 | 10,342,490 | 7,123,671 | 5,977,328 | 4,699,337 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 1,304,334 | 1,304,334 | 869,327 | 869,327 | 869,327 | 1,177,563 | 0 | 0 | 828,197 | 828,197 |
| Vốn điều lệ | 80,549,999 | 53,063,241 | 52,140,841 | 45,339,861 | 37,783,218 | 27,987,569 | 23,727,323 | 21,604,514 | 18,155,054 | 17,127,409 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 137,357,399 | -18,576,384 | 41,294,612 | 1,876,329 | 4,468,298 | 14,739,859 | 892,883 | 2,604,652 | 24,002,706 | -3,508,824 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 904,900 | -2,238,209 | -1,605,413 | -1,443,168 | -1,123,881 | -718,782 | -619,853 | -418,045 | 585,511 | 377,713 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 3,957,417 | 8,759,748 | 1,182,007 | 2,120,000 | 0 | 2,292,984 | -1,908,841 | -1,092,592 | -883,218 | -22,185 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 142,219,716 | -12,054,845 | 40,871,206 | 2,553,161 | 3,344,417 | 16,314,061 | -1,635,811 | 1,094,015 | 23,704,999 | -3,153,296 |
| info@mbbank.com.vn | |
| Mã CK | MBB |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.mbbank.com.vn |
| Địa chỉ | Số 63 Lê Văn Lương - P. Trung Hòa - Q. Cầu Giấy - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 5,287,084,052 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | Ngân hàng TMCP Quân Đội (MBB) |
| KL niêm yết | 5,287,084,052 |
| Điện thoại | (84.24) 6266 1088 |
| Tên giao dịch | Military Commercial Joint Stock Bank |
| Ngày niêm yết | 2011-11-01 |
| Vốn thị trường | 118,430,680,748 |
| KL niêm yết lần đầu | 730,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.