| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 78,479 | 79,554 | 63,120 | 24,780 | 40,996 | 48,484 | 24,350 | 21,159 | 18,784 | 22,066 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 5,078 | 1,333 | -2,751 | -7,919 | -11,754 | -15,500 | -8,924 | -798 | -108 | 26 |
| Lợi nhuận khác | 1,854 | 417 | -582 | 2,334 | 2,836 | -294 | -1,707 | -14 | -1,344 | 420 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 1,660 | 3,901 | 21,743 | 4,826 | 1,075 | 5,390 | 4,962 | 14,161 | 8,737 | 19,062 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 117,500 | 54,229 | 2,083 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 4,439 | 6,506 | 2,770 | 8,419 | 22,526 | 29,592 | 33,815 | 81,100 | 35,331 | 46,520 |
| Hàng tồn kho, ròng | 198 | 185 | 137 | 129 | 103 | 1,666 | 1,928 | 2,955 | 64 | 3,536 |
| Tài sản cố định | 10,030 | 12,183 | 14,336 | 52,090 | 60,421 | 67,536 | 75,000 | 13,830 | 16,192 | 25,400 |
| Bất động sản đầu tư | 173,453 | 184,926 | 196,647 | 176,205 | 181,037 | 185,361 | 185,706 | 13,410 | 13,745 | 14,416 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 690 | 81 | 81 | 81 | 81 | 81 | 81 | 130,185 | 65,345 | 0 |
| Tài sản khác | 5,578 | 5,980 | 7,583 | 2,417 | 2,952 | 11,005 | 19,353 | 7,074 | 4,455 | 2,317 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 720 | 5,387 | 11,967 | 23,337 | 25,083 | 48,334 | 20,031 | 36,328 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 16,920 | 86,000 | 100,000 | 132,000 | 170,000 | 97,702 | 29,124 | 0 |
| Phải trả người bán | 707 | 661 | 1,075 | 350 | 5,470 | 3,714 | 10,920 | 22,064 | 11,628 | 2,245 |
| Người mua trả tiền trước | 6 | 214 | 12 | 180 | 19 | 528 | 458 | 378 | 299 | 350 |
| Nợ phải trả khác | 47,856 | 45,737 | 45,661 | 26,401 | 30,635 | 34,993 | 23,979 | 9,282 | 7,891 | 8,360 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 30,850 | 30,850 | 30,850 | 30,850 | 30,850 | 31,241 | 20,243 | 29,059 | 29,064 | 15,064 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 133,520 | 89,918 | 97,139 | 41,994 | 36,252 | 21,813 | 17,158 | 11,710 | 8,991 | 12,062 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 106 | 106 | 106 | 106 | 106 | 106 | 106 | 106 | 106 | 106 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 100,504 | 100,504 | 52,897 | 52,897 | 52,897 | 52,897 | 52,897 | 44,081 | 36,735 | 36,735 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 72,792 | 67,080 | 66,987 | 31,820 | 45,661 | 44,203 | 49,199 | -12,839 | 23,237 | 0 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -59,826 | -51,416 | -1,670 | -186 | -1,398 | -1,086 | -107,447 | -78,618 | -53,403 | 0 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -15,208 | -33,506 | -55,321 | -27,883 | -48,577 | -42,689 | 49,047 | 96,881 | 25,889 | 0 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -2,242 | -17,843 | 9,996 | 3,751 | -4,315 | 428 | -9,201 | 5,424 | -4,277 | 0 |
| machinco1@vnn.vn | |
| Mã CK | MA1 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.machinco1.com.vn |
| Địa chỉ | Km9 + 500 Nguyễn Trãi - Thanh Xuân - Hà Nội |
| KL lưu hành | 5,289,715 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Thiết bị (ma1) |
| KL niêm yết | 5,289,715 |
| Điện thoại | (84.24) 3854 1022 |
| Tên giao dịch | MACHINERY JSC |
| Ngày niêm yết | 2020-06-29 |
| Vốn thị trường | 84,635,440 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,289,715 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.