| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 36,718 | 36,921 | 39,920 | 38,891 | 38,328 | 37,131 | 31,488 | 19,393 | 20,023 | 16,810 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 214 | 210 | 81 | 187 | 312 | 315 | 358 | 332 | 234 | 970 |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 86,447 | 70,391 | 61,004 | 57,208 | 47,418 | 41,598 | 24,585 | 3,143 | 6,546 | 2,139 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 415 | 694 | 680 | 660 | 586 | 505 | 0 | 400 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | ||||||||||
| Hàng tồn kho, ròng | 4,475 | 2,794 | 3,042 | 4,112 | 3,469 | 4,714 | 7,173 | 2,744 | 2,454 | 2,337 |
| Tài sản cố định | 189,124 | 221,985 | 216,833 | 237,867 | 264,486 | 221,123 | 227,041 | 224,144 | 166,116 | 104,682 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 941 | 112 | 15,819 | 7,909 | 7,865 | 62,214 | 42,775 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 5,546 | 7,024 | 12,130 | 14,992 | 16,235 | 15,547 | 16,899 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 72,736 | 78,282 | 85,306 | 97,068 | 112,434 | 110,882 | 102,971 | 90,307 | 73,498 | 65,871 |
| Phải trả người bán | ||||||||||
| Người mua trả tiền trước | ||||||||||
| Nợ phải trả khác | ||||||||||
| Vốn chủ sở hữu khác | ||||||||||
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 14,225 | 14,914 | 16,358 | 15,567 | 14,312 | 14,137 | 787 | 0 | 0 | 0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 177,177 | 177,177 | 177,177 | 177,177 | 177,177 | 177,177 | 171,627 | 141,448 | 102,702 | 98,402 |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 51,026 | 49,872 | 44,184 | 45,961 | 34,172 | 42,474 | 47,804 | 0 | 6,650 | 5,507 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -18,203 | -18,634 | -15,788 | -11,136 | -22,772 | -27,526 | -45,365 | 0 | -212 | -68 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -16,767 | -21,850 | -24,601 | -25,036 | -5,580 | 2,220 | 18,561 | 0 | -2,031 | -5,918 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 16,056 | 9,388 | 3,795 | 9,790 | 5,820 | 17,168 | 21,001 | 0 | 4,408 | -479 |
| lawasucolaocai@gmail.com | |
| Mã CK | LWS |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://capnuoclaocai.com.vn/ |
| Địa chỉ | 37 Nguyễn Huệ - P. Lào Cai - Tp. Lào Cai - T. Lào Cai |
| KL lưu hành | 17,717,665 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Cấp nước Tỉnh Lào Cai (LAWASUCO) |
| KL niêm yết | 17,717,665 |
| Điện thoại | (0214) 3830224 |
| Tên giao dịch | Lao Cai Water Supply Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2017-12-22 |
| Vốn thị trường | 120,480,125 |
| KL niêm yết lần đầu | 17,162,710 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.