| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 328,093 | 315,073 | 248,750 | 212,843 | 193,716 | 132,385 | 148,378 | 148,270 | 238,973 | 341,323 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 44 | -171 | 0 | 307 | -82 | -835 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -59,820 | -43,062 | -34,018 | -24,953 | -22,255 | -16,594 | -28,754 | -48,258 | -37,690 | -20,483 |
| Lợi nhuận khác | -1,597 | -7,089 | 945 | -2,776 | -2,959 | -2,278 | -2,817 | -4,361 | 2,743 | -6,741 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 32,384 | 62,833 | 129,971 | 47,655 | 48,950 | 25,774 | 33,943 | 30,683 | 186,069 | 89,003 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 110,223 | 40,515 | 29,500 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9,218 | 46,595 | 3,084 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 85,836 | 55,836 | 85,836 | 35,850 | 36,251 | 50,709 | 50,880 | 31,080 | 30,773 | 30,655 |
| Các khoản phải thu | 252,328 | 278,025 | 437,727 | 127,799 | 273,576 | 335,606 | 349,606 | 472,258 | 404,635 | 273,412 |
| Hàng tồn kho, ròng | 1,609,908 | 1,367,744 | 638,969 | 788,687 | 548,126 | 279,573 | 238,987 | 350,295 | 534,118 | 459,746 |
| Tài sản cố định | 810,243 | 856,297 | 914,358 | 1,050,505 | 1,186,717 | 1,254,071 | 1,104,100 | 1,248,683 | 1,300,773 | 1,404,057 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 322,386 | 346,479 | 361,799 | 372,019 | 323,427 | 244,051 | 354,092 | 127,687 | 76,282 | 106,844 |
| Tài sản khác | 128,801 | 98,602 | 120,332 | 69,659 | 109,821 | 135,253 | 87,622 | 113,904 | 108,240 | 94,739 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 1,189,310 | 942,828 | 776,305 | 494,662 | 522,944 | 476,028 | 446,991 | 586,483 | 818,306 | 504,758 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 5,735 | 6,335 | 6,335 | 6,335 | 6,335 | 5,145 | 0 | 5,833 | 6,650 | 43,380 |
| Phải trả người bán | 87,506 | 102,979 | 63,400 | 81,848 | 51,715 | 72,477 | 110,834 | 61,679 | 74,190 | 55,864 |
| Người mua trả tiền trước | 62,571 | 119,046 | 52,353 | 63,253 | 113,190 | 111,286 | 12,920 | 43,902 | 4,029 | 6,481 |
| Nợ phải trả khác | 193,945 | 178,992 | 114,772 | 212,444 | 228,562 | 149,712 | 151,705 | 189,758 | 163,528 | 214,884 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 660,957 | 656,735 | 647,917 | 651,034 | 651,475 | 593,916 | 590,351 | 611,016 | 657,719 | 658,509 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 103,212 | 106,611 | 120,475 | 45,665 | 61,192 | 36,298 | 26,255 | 4,961 | 82,888 | 97,489 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 191,455 | 191,455 | 191,455 | 191,455 | 191,455 | 180,176 | 180,176 | 180,176 | 180,176 | 180,176 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 857,416 | 801,351 | 745,480 | 745,480 | 700,000 | 700,000 | 700,000 | 700,000 | 700,000 | 700,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -82,005 | -99,037 | -81,230 | 79,855 | 57,459 | 200,787 | 370,827 | 216,870 | -43,550 | 225,596 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -156,143 | 13,343 | -114,417 | -52,845 | -140,525 | -241,042 | -215,273 | -92,861 | -50,452 | 79,252 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 207,719 | 87,308 | 278,031 | -28,282 | 106,226 | 32,086 | -152,293 | -279,396 | 191,068 | -234,671 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -30,429 | 1,615 | 82,384 | -1,271 | 23,160 | -8,169 | 3,260 | -155,386 | 97,067 | 70,178 |
| lasuco@hn.vnn.vn / info@lasuco.vn | |
| Mã CK | LSS |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://lasuco.com.vn |
| Địa chỉ | TT.Lam Sơn - H.Thọ Xuân - T.Thanh Hóa |
| KL lưu hành | 80,135,051 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Mía Đường Lam Sơn (LASUCO) |
| KL niêm yết | 80,135,051 |
| Điện thoại | (84.237) 383 4091 |
| Tên giao dịch | Lam Son Sugar Joint Stock Corporation |
| Ngày niêm yết | 2008-01-09 |
| Vốn thị trường | 808,845,752 |
| KL niêm yết lần đầu | 30,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.