| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 4,602 | 4,756 | 63 | 2,001 | 6,271 | 11,847 | 20,180 | 1,916 | 16,658 | 10,391 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -1,089 | -1,963 | -2,371 | -2,102 | -2,826 | -2,625 | -2,596 | -3,659 | -3,136 | -1,525 |
| Lợi nhuận khác | -246 | -1,030 | -1,127 | -673 | 1,085 | 119 | -2,350 | -1,844 | -1,629 | 5,193 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 82 | 352 | 848 | 1,101 | 2,826 | 1,581 | 1,752 | 16,032 | 6,474 | 3,916 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,750 | 3,750 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 16,750 | 21,260 | 49,047 | 54,636 | 56,222 | 41,262 | 53,022 | 54,750 | 39,677 | 33,119 |
| Hàng tồn kho, ròng | 13,581 | 24,175 | 41,288 | 49,003 | 51,858 | 39,753 | 20,444 | 28,379 | 38,466 | 34,322 |
| Tài sản cố định | 10,292 | 12,340 | 15,131 | 22,028 | 24,547 | 25,892 | 19,720 | 21,874 | 21,479 | 9,293 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10,674 | 16,631 | 23,256 | 25,431 |
| Tài sản khác | 8,688 | 8,973 | 10,329 | 13,752 | 17,180 | 16,751 | 16,515 | 5,861 | 6,875 | 7,205 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 23,329 | 23,062 | 29,991 | 38,161 | 29,818 | 36,234 | 28,833 | 26,593 | 34,055 | 25,810 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 704 | 704 | 704 | 3,581 | 7,369 | 10,171 | 8,976 |
| Phải trả người bán | 11,419 | 24,190 | 37,123 | 37,490 | 41,755 | 41,903 | 50,719 | 42,026 | 33,397 | 32,110 |
| Người mua trả tiền trước | 2,045 | 4,795 | 29,680 | 26,927 | 39,007 | 5,576 | 4,958 | 28,876 | 14,987 | 10,904 |
| Nợ phải trả khác | 31,038 | 31,891 | 34,764 | 32,212 | 29,626 | 26,426 | 23,525 | 32,604 | 20,417 | 9,462 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 2,678 | 2,678 | 2,678 | 2,678 | 2,678 | 2,678 | 2,678 | 2,678 | 2,678 | 1,562 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -40,051 | -38,441 | -36,528 | -16,587 | -9,891 | -7,217 | -7,353 | -11,806 | 1,589 | 5,527 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 18,935 | 18,935 | 0 | 18,935 | 18,935 | 18,935 | 18,935 | 18,935 | 18,935 | 18,935 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 1,713 | 8,260 | 5,390 | -20,737 | 7,660 | -7,531 | -12,129 | 19,963 | 955 | -9,836 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 1 | -9 | 136 | 10,669 | 1 | 2,836 | -269 | -142 | -7,836 | 1,953 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -1,983 | -8,747 | -5,455 | 8,343 | -6,416 | 4,524 | -1,882 | -10,264 | 9,440 | 7,813 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -270 | -496 | 71 | -1,725 | 1,245 | -172 | -14,280 | 9,558 | 2,558 | -70 |
| licogiqngai@gmail.com | |
| Mã CK | LQN |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | www.licogiqngai.com |
| Địa chỉ | Số 35 Hai Bà Trưng - P. Lê Hồng Phong - Tp. Quảng Ngãi - T. Quảng Ngãi |
| KL lưu hành | 1,893,540 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Licogi Quảng Ngãi (CTCP Licogi Quảng Ngãi) |
| KL niêm yết | 1,893,540 |
| Điện thoại | (84.255) 382 2519 |
| Tên giao dịch | Licogi Quang Ngai JSC |
| Ngày niêm yết | 2016-11-01 |
| Vốn thị trường | 4,165,788 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,893,540 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.