| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 18,624 | 28,788 | 10,664 | 21,254 | 20,200 | 13,085 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 276 | -213 | 58 | -539 | -797 | -333 |
| Lợi nhuận khác | 136 | -1,454 | 428 | 35 | -18 | 62 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 1,940 | 2,417 | 1,489 | 21,867 | 24,491 | 3,020 | 10,873 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 1,002 | 1,002 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 3,750 | 3,750 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 59,837 | 60,859 | 165,447 | 97,696 | 57,274 | 49,083 | 38,767 |
| Hàng tồn kho, ròng | 80,386 | 81,650 | 78,975 | 6,642 | 5,591 | 4,622 | 8,260 |
| Tài sản cố định | 20,865 | 22,763 | 26,867 | 35,866 | 40,539 | 46,594 | 42,704 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 188 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 7,296 | 10,437 | 10,393 | 4,418 | 1,802 | 2,093 | 2,475 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 210 | 0 | 2,201 | 2,201 | 2,201 | 2,201 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 788 | 0 | 1,463 | 3,664 | 5,865 | 8,066 | 0 |
| Phải trả người bán | 7,218 | 14,950 | 124,869 | 5,591 | 12,464 | 1,908 | 7,310 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 10,770 | 7,316 | 10,057 | 8,074 | 15,130 |
| Nợ phải trả khác | 13,393 | 11,264 | 1,172 | 2,013 | 2,835 | 1,633 | 1,739 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 2,586 | 2,586 | 2,586 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 31,220 | 34,228 | 20,260 | 25,855 | 16,276 | 3,530 | -1,100 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -150 | -150 | -150 | -150 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 14,312 | 10,398 | -16,024 | -37,964 | 25,642 | -5,641 | 45,238 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -3,809 | -5,805 | 3,847 | -2,309 | -1,970 | -12,479 | 23,231 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -10,980 | -3,664 | -8,201 | 37,650 | -2,201 | 10,266 | -59,004 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -477 | 929 | -20,378 | -2,624 | 21,471 | -7,853 | 9,465 |
| Mã CK | LPT |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | |
| Địa chỉ | |
| KL lưu hành | 12,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Thương mại và Sản xuất Lập Phương Thành (lpt) |
| KL niêm yết | 12,000,000 |
| Điện thoại | |
| Tên giao dịch | CTCP Thương mại và Sản xuất Lập Phương Thành |
| Ngày niêm yết | 2021-04-08 |
| Vốn thị trường | 80,399,998 |
| KL niêm yết lần đầu | 8,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.