| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 4,041 | 3,815 | -8,886 | 241 | -16,719 | -23,026 | 7,363 | 34,698 | 36,196 | 40,370 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -3 | -85 | 4 | -13,404 | -20,390 | -24,439 | -23,767 | -23,988 | -23,164 | -24,759 |
| Lợi nhuận khác | -4,666 | -4,870 | -4,567 | -3,923 | -4,719 | -1,217 | -1,530 | -938 | -25 | -140 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 608 | 434 | 475 | 143 | 589 | 264 | 5,151 | 14,033 | 5,193 | 3,668 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,957 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 140 | 140 | 190 | 320 | 320 | 320 | 320 | 20 | 20 | 20 |
| Các khoản phải thu | 79,784 | 80,573 | 94,433 | 101,332 | 120,317 | 124,918 | 121,821 | 190,057 | 255,312 | 220,349 |
| Hàng tồn kho, ròng | 162,623 | 167,198 | 163,932 | 180,103 | 184,125 | 204,106 | 243,481 | 200,910 | 165,971 | 157,389 |
| Tài sản cố định | 37,052 | 41,857 | 46,763 | 51,795 | 56,896 | 62,513 | 68,329 | 74,282 | 81,126 | 88,698 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 1,179 | 1,179 | 1,179 | 1,179 | 1,168 | 1,168 | 1,168 | 1,168 | 1,168 | 708 |
| Tài sản khác | 0 | 0 | 0 | 49 | 49 | 55 | 1,442 | 6,635 | 12,558 | 14,649 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 222,190 | 222,190 | 222,240 | 222,604 | 226,342 | 227,204 | 228,836 | 241,884 | 241,153 | 239,762 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,128 | 10,991 |
| Phải trả người bán | 66,144 | 67,426 | 69,973 | 71,856 | 77,199 | 78,882 | 79,212 | 102,354 | 82,301 | 62,398 |
| Người mua trả tiền trước | 713 | 666 | 666 | 666 | 547 | 547 | 7,864 | 6,948 | 13,532 | 21,901 |
| Nợ phải trả khác | 114,946 | 118,333 | 125,362 | 132,277 | 122,571 | 102,201 | 84,632 | 64,252 | 107,326 | 78,760 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 8,381 | 8,381 | 8,381 | 8,381 | 8,381 | 8,381 | 8,381 | 8,381 | 8,032 | 7,771 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -197,519 | -192,144 | -186,178 | -167,392 | -138,106 | -90,401 | -33,743 | -3,244 | 349 | 325 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 15,032 | 15,032 | 15,032 | 15,032 | 15,032 | 15,032 | 15,032 | 15,032 | 15,032 | 15,032 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 51,498 | 51,498 | 51,498 | 51,498 | 51,498 | 51,498 | 51,498 | 51,498 | 51,498 | 51,498 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 27 | -104 | 543 | 1,563 | 2 | -3,261 | 4,693 | 10,376 | 7,872 | -58,227 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 2 | 113 | 153 | 1,729 | 1,186 | 5 | -526 | -140 | 1,126 | 15,044 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 145 | -50 | -364 | -3,738 | -862 | -1,632 | -13,049 | -1,396 | -7,473 | -10,958 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 174 | -41 | 332 | -446 | 325 | -4,887 | -8,882 | 8,839 | 1,525 | -54,141 |
| lilama5@lilama5.com.vn | |
| Mã CK | LO5 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.lilama5.com.vn |
| Địa chỉ | Số 179 Trần Phú - P.Ba Đình - Tx.Bỉm Sơn - T.Thanh Hoá |
| KL lưu hành | 5,149,791 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Lilama 5 (LILAMA 5 JSC) |
| KL niêm yết | 5,149,791 |
| Điện thoại | (84.237) 382 4421 - 382 5573 |
| Tên giao dịch | Lilama5 Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2009-12-21 |
| Vốn thị trường | 3,604,854 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.