| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2020 | 2019 | 2018 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 26,693 | 19,544 | 12,797 | 21,514 | 10,553 | 12,519 | 3,015 | 4,647 | -4 | 4,664 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -10,644 | -12,479 | -8,336 | -6,303 | -2,299 | -1,620 | -650 | -877 | -920 | -1,210 |
| Lợi nhuận khác | 1,400 | 8,997 | 9,928 | 2,751 | 743 | 1,074 | 4,070 | 449 | -2,664 | 569 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 911 | 305 | 237 | 1,469 | 223 | 2,052 | 4,805 | 4,749 | 6,513 | 6,129 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 1,093 | 1,958 | 2,967 | 4,726 | 4,735 | 6,377 | 9,274 | 4,479 | 3,292 | 2,262 |
| Hàng tồn kho, ròng | 15,131 | 15,109 | 11,581 | 9,873 | 3,466 | 6,643 | 6,676 | 11,158 | 6,650 | 12,581 |
| Tài sản cố định | 175,736 | 190,022 | 155,071 | 159,922 | 60,004 | 52,943 | 44,119 | 52,619 | 65,949 | 66,101 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 39,463 | 37,535 | 87,421 | 82,159 | 171,880 | 159,279 | 136,179 | 107,604 | 83,156 | 67,857 |
| Tài sản khác | 601 | 741 | 210 | 222 | 588 | 927 | 749 | 1,698 | 1,451 | 1,277 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 77,230 | 81,846 | 84,562 | 67,757 | 15,990 | 27,955 | 17,847 | 13,881 | 8,879 | 23,655 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 12,000 | 23,929 | 46,521 | 68,451 | 115,399 | 95,152 | 80,024 | 67,709 | 56,804 | 28,996 |
| Phải trả người bán | 9,516 | 16,304 | 14,903 | 18,192 | 15,729 | 10,075 | 8,053 | 5,170 | 2,534 | 3,784 |
| Người mua trả tiền trước | 44 | 42 | 779 | 134 | 50 | 2,552 | 189 | 3,635 | 212 | 50 |
| Nợ phải trả khác | 47,956 | 38,565 | 26,354 | 19,507 | 9,491 | 7,962 | 10,055 | 8,021 | 8,885 | 10,255 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 1,369 | 1,233 | 1,208 | 1,130 | 1,134 | 1,199 | 2,024 | 1,322 | 12,552 | 12,552 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 2,518 | 1,450 | 859 | 899 | 801 | 1,026 | 1,308 | 265 | -6,748 | -6,982 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 82,301 | 82,301 | 82,301 | 82,301 | 82,301 | 82,301 | 82,301 | 82,301 | 83,895 | 83,895 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2020 | 2019 | 2018 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 19,581 | 16,812 | 7,935 | 85 | -619 | -18,950 | -11,385 | -8,672 | -15,023 | -10,708 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -1,878 | 8,892 | -3,543 | -233 | -8,906 | -8,981 | -4,840 | -3,975 | -1,822 | 3,801 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -17,097 | -25,636 | -5,624 | -1,566 | 7,695 | 25,179 | 16,281 | 13,032 | 17,357 | 3,534 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 606 | 68 | -1,232 | -1,714 | -1,830 | -2,753 | 56 | 385 | 512 | -3,373 |
| leninhqb@vn.com | |
| Mã CK | LNC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.leninh.vn/ |
| Địa chỉ | Tổ dân phố 2C - TT. Nông trường Lệ Ninh – Quảng Bình - H. Lệ Thủy - T. Quảng Bình |
| KL lưu hành | 8,230,067 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Lệ Ninh (lnc) |
| KL niêm yết | 8,230,067 |
| Điện thoại | (84.232) 399 6211 |
| Tên giao dịch | Le Ninh Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2019-07-04 |
| Vốn thị trường | 82,300,670 |
| KL niêm yết lần đầu | 8,230,067 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.