| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 12,014 | 42,913 | 33,452 | 30,763 | 35,153 | 37,345 | 28,191 | 27,771 | 22,723 | 19,812 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 53 | 221 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 897 | -4,470 | -6,430 | -9,063 | -10,409 | -7,784 | -4,511 | -2,744 | -1,784 | -3,240 |
| Lợi nhuận khác | 1,326 | 405 | 733 | 304 | -1,703 | 695 | 961 | 294 | 81 | -438 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 6,936 | 17,998 | 59,345 | 14,627 | 18,134 | 8,012 | 1,004 | 2,985 | 20,178 | 18,262 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 49,654 | 22,154 | 22,154 | 56,603 | 64,032 | 63,200 | 45,500 | 45,500 | 47,500 | 38,970 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 11,270 | 11,270 | 11,270 | 3,147 | 5,223 | 3,502 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 41,666 | 55,504 | 39,360 | 149,465 | 94,493 | 116,558 | 138,432 | 73,305 | 71,543 | 82,790 |
| Hàng tồn kho, ròng | 7,561 | 43,409 | 106,357 | 62,040 | 59,870 | 101,268 | 57,265 | 58,691 | 59,180 | 26,652 |
| Tài sản cố định | 33,807 | 37,959 | 44,184 | 54,086 | 62,322 | 51,689 | 41,172 | 43,802 | 36,976 | 41,075 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 1,798 | 0 | 2,113 | 0 | 4,331 | 10,596 | 10,765 | 13,510 | 6,600 |
| Tài sản khác | 7,924 | 8,574 | 16,465 | 12,448 | 14,735 | 15,884 | 7,734 | 949 | 5,953 | 10,411 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 43,964 | 72,293 | 114,594 | 179,211 | 154,137 | 149,407 | 122,799 | 82,245 | 87,237 | 74,741 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 9,489 | 14,726 | 10,561 | 7,850 | 5,862 | 4,670 | 8,270 |
| Phải trả người bán | 7,386 | 11,497 | 82,259 | 29,525 | 20,695 | 64,217 | 41,119 | 37,027 | 43,469 | 26,458 |
| Người mua trả tiền trước | 3,163 | 3,550 | 0 | 11,843 | 13,510 | 18,343 | 14,013 | 0 | 14,727 | 13,375 |
| Nợ phải trả khác | 16,725 | 20,925 | 14,377 | 26,412 | 16,977 | 23,168 | 25,689 | 19,874 | 14,924 | 14,302 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 28,011 | 27,455 | 27,455 | 39,689 | 30,449 | 35,020 | 26,320 | 14,239 | 13,319 | 12,651 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 4,569 | 7,946 | 5,451 | 3,359 | 5,060 | 8,730 | 8,912 | 21,751 | 21,493 | 19,964 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 55,000 | 55,000 | 55,000 | 55,000 | 55,000 | 55,000 | 55,000 | 55,000 | 55,000 | 55,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 49,040 | 4,880 | 53,363 | -30,969 | 17,772 | 8,254 | -34,282 | -1,813 | 8,680 | 31,307 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -26,624 | -308 | 27,763 | 11,102 | -12,974 | -31,268 | -2,187 | -5,015 | -9,247 | -52,126 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -33,471 | -45,968 | -24,448 | 16,300 | 5,306 | 29,969 | 34,412 | -10,557 | 2,436 | 15,371 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -11,055 | -41,396 | 56,678 | -3,567 | 10,104 | 6,955 | -2,058 | -17,385 | 1,869 | -5,448 |
| lamaidico@vnn.vn | |
| Mã CK | LMI |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.lamaidico.com.vn |
| Địa chỉ | KM 23 Quốc lộ 51 Ấp 1 Xã Long An - H. Long Thành - T. Đồng Nai |
| KL lưu hành | 5,500,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư Xây dựng Lắp máy IDICO (LAMA IDICO) |
| KL niêm yết | 5,500,000 |
| Điện thoại | (84.251) 356 9439 |
| Tên giao dịch | IDICO Machinery Erection Construction Investment Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2017-07-20 |
| Vốn thị trường | 55,000,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,500,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.