| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 2,347 | 5,101 | 2,324 | 2,970 | 3,989 | 6,694 | 3,812 | 1,656 | 1,475 | 1,494 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 0 | 551 | 2,057 | -748 | -1,197 | -1,131 | -1,319 | -938 | -84 | 2 |
| Lợi nhuận khác | -25 | -32 | -44 | 761 | 102 | -241 | -689 | -1 | 7 | 11 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 1,233 | 15,184 | 1,901 | 20 | 5,315 | 3,094 | 3,895 | 3,845 | 3,867 | 786 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 26,600 | 0 | 0 | 22,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,000 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 1,135 | 10,743 | 26,584 | 4,010 | 6,663 | 10,740 | 3,525 | 10,770 | 8,011 | 10,308 |
| Hàng tồn kho, ròng | 0 | 2,513 | 1,234 | 0 | 11,845 | 12,441 | 8,314 | 4,232 | 2,008 | 330 |
| Tài sản cố định | 0 | 0 | 0 | 109 | 12,501 | 13,528 | 16,440 | 14,661 | 13,950 | 3,109 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 278 | 650 | 390 |
| Tài sản khác | 22 | 228 | 117 | 4 | 174 | 402 | 1,593 | 1,129 | 1,334 | 690 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 1,177 | 9,924 | 8,745 | 6,108 | 6,417 | 2,769 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 667 | 2,793 | 5,367 | 6,185 | 7,093 | 0 |
| Phải trả người bán | 50 | 319 | 3,398 | 1,759 | 4,731 | 9,892 | 8,210 | 5,799 | 3,470 | 2,802 |
| Người mua trả tiền trước | 14 | 0 | 402 | 0 | 1,020 | 0 | 40 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 1,492 | 1,313 | 1,776 | 1,838 | 840 | 467 | 629 | 129 | 368 | 2,272 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 304 | 304 | 304 | 304 | 197 | 103 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 12,129 | 11,732 | 8,956 | 6,065 | 4,118 | 3,205 | 2,414 | 1,387 | 1,120 | 538 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 10,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -22,351 | 796 | 1,611 | -12,229 | 3,913 | -865 | 11,291 | -18 | 1,062 | 1,025 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 8,400 | 12,486 | 40 | 16,347 | -745 | 1 | -10,113 | -2,743 | -12,843 | -388 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | -9,414 | -947 | 63 | -1,127 | 2,739 | 14,862 | 0 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -13,951 | 13,282 | 1,651 | -5,295 | 2,221 | -802 | 50 | -22 | 3,081 | 637 |
| contact@khoangsanlatca.com.vn | |
| Mã CK | LMC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://khoangsanlatca.com.vn/ |
| Địa chỉ | Số 15A - Lô 10A KĐT Nam Trung Yên - P. Trung Hòa - Q. Cầu Giấy - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 1,500,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Khoáng sản Latca (LATCA MINERAL., JSC) |
| KL niêm yết | 1,500,000 |
| Điện thoại | (84.24) 767 6867 |
| Tên giao dịch | Latca Mineral Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2017-09-25 |
| Vốn thị trường | 25,650,001 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,500,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.