| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 344 | 13,509 | 3,249 | 4,421 | 1,401 | 6,884 | -2,424 | 5,998 | 28,645 | 47,782 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | -166 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -2,737 | -3,180 | -10,487 | -18,799 | -23,706 | -28,197 | -28,635 | -37,204 | -49,210 | -55,041 |
| Lợi nhuận khác | 8,897 | -1,800 | 4,324 | -119,274 | 37,985 | 20,349 | -177,471 | -701 | 1,248 | -3,454 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 242 | 166 | 526 | 1,222 | 4,859 | 4,557 | 3,327 | 3,278 | 5,706 | 12,971 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 166 | 0 | 0 | 2,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 139,334 | 166,715 | 148,001 | 103,232 | 96,032 | 110,472 | 121,567 | 142,719 | 195,194 | 173,258 |
| Hàng tồn kho, ròng | 21,335 | 38,247 | 38,822 | 41,767 | 72,929 | 92,604 | 81,811 | 253,655 | 279,078 | 270,286 |
| Tài sản cố định | 579 | 711 | 4,669 | 5,803 | 100,551 | 113,107 | 123,332 | 134,964 | 275,914 | 292,549 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 1,275 | 1,275 | 1,233 | 1,079 | 122,504 | 125,266 | 127,519 | 128,809 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 379 | 677 | 2,911 | 3,827 | 2,606 | 5,473 | 8,818 | 11,572 | 22,539 | 20,049 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 176,748 | 182,720 | 418,922 | 411,041 | 461,036 | 488,361 | 421,510 | 325,048 | 264,376 | 201,830 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83,297 | 145,815 | 233,223 | 286,442 |
| Phải trả người bán | 33,998 | 40,130 | 61,373 | 89,991 | 83,549 | 87,405 | 109,798 | 97,288 | 115,368 | 107,774 |
| Người mua trả tiền trước | 8,319 | 10,774 | 12,820 | 15,380 | 18,038 | 16,024 | 13,109 | 21,479 | 34,074 | 12,266 |
| Nợ phải trả khác | 80,730 | 119,683 | 120,305 | 144,337 | 147,070 | 164,768 | 130,503 | 128,435 | 121,544 | 113,495 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 0 | -3,915 | 4,492 | -355 | 553 | 2,020 | 5,502 | 9,971 | 7,842 | 7,842 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -188,151 | -192,936 | -487,500 | -569,215 | -374,513 | -372,850 | -363,097 | -118,790 | -70,994 | -33,547 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 14,250 | 14,250 | 14,250 | 14,250 | 14,250 | 14,250 | 14,250 | 14,250 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 51,500 | 51,500 | 51,500 | 51,500 | 51,500 | 51,500 | 51,500 | 51,500 | 51,500 | 51,500 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -2,137 | -6,585 | -13,722 | -17,932 | -5,950 | -22,454 | -36,626 | 21,139 | -21,110 | 6,212 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 16 | 1 | 662 | 91,034 | -1,949 | 40,129 | 2,731 | 3,169 | 3,029 | 293 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 2,198 | 6,319 | 12,364 | -73,135 | 8,202 | -16,447 | 33,944 | -26,736 | 10,827 | -6,138 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 76 | -265 | -696 | -33 | 303 | 1,229 | 49 | -2,428 | -7,254 | 367 |
| info@lilama3.vn | |
| Mã CK | LM3 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.lilama3.vn |
| Địa chỉ | Số 86 Tân Xuân - P. Xuân Đình - Q. Bắc Từ Liêm - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 5,150,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Lilama 3 (LILAMA 3.JSC) |
| KL niêm yết | 5,150,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3818 2554 |
| Tên giao dịch | Lilama 3 Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2009-12-01 |
| Vốn thị trường | 16,995,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,150,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.