| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 7,849 | 13,659 | 10,886 | 29,378 | 34,605 | 39,059 | 47,484 | 47,470 | 43,029 | 32,070 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | -44 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -25,326 | -40,564 | -23,091 | -19,226 | -7,794 | -13,788 | -17,115 | -8,639 | 677 | -3,467 |
| Lợi nhuận khác | -1,142 | -2,344 | -703 | 627 | -665 | -195 | -252 | -67 | 1,278 | 439 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 2,278 | 750 | 1,002 | 3,413 | 12,047 | 11,392 | 18,367 | 6,805 | 57,391 | 4,643 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 99,350 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 70,568 | 70,613 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80 | 80 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 514,819 | 579,317 | 652,019 | 906,863 | 596,759 | 579,044 | 685,897 | 607,876 | 571,712 | 46,751 |
| Hàng tồn kho, ròng | 106,511 | 62,257 | 38,524 | 47,670 | 114,204 | 158,887 | 176,465 | 241,728 | 105,313 | 6,467 |
| Tài sản cố định | 9,295 | 11,126 | 44,784 | 57,547 | 60,000 | 54,088 | 56,196 | 56,083 | 60,555 | 10,012 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 58,839 | 58,839 | 58,839 | 58,839 | 58,839 | 58,839 | 58,839 | 89,542 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 75,236 | 75,236 | 195,772 | 185,030 | 97,621 | 22,319 | 19,941 | 18,936 | 18,557 | 0 |
| Tài sản khác | 9,588 | 34,027 | 38,033 | 45,197 | 45,870 | 52,771 | 62,154 | 78,055 | 84,528 | 46,363 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 251,642 | 324,348 | 398,031 | 518,808 | 364,842 | 297,982 | 203,276 | 192,606 | 47,152 | 496 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 259 | 1,276 | 1,303 | 51,870 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,000 | 0 |
| Phải trả người bán | 150,035 | 139,978 | 196,603 | 248,885 | 182,620 | 102,377 | 63,171 | 61,845 | 25,976 | 139 |
| Người mua trả tiền trước | 60,908 | 13,441 | 16,517 | 38,229 | 25,084 | 183,950 | 455,521 | 439,872 | 528,838 | 14 |
| Nợ phải trả khác | 38,091 | 34,633 | 18,711 | 21,271 | 12,799 | 8,851 | 12,352 | 30,112 | 7,440 | 9,208 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 52,089 | 62,002 | 114,181 | 121,516 | 86,070 | 32,780 | 32,325 | 30,908 | 31,108 | 1,288 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -25,729 | -3,352 | 22,628 | 42,980 | 52,926 | 50,399 | 50,295 | 50,873 | 50,198 | 30,982 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,184 | 1,184 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 261,000 | 261,000 | 261,000 | 261,000 | 261,000 | 261,000 | 261,000 | 261,000 | 261,000 | 261,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 81,330 | -34,566 | 180,326 | -24,840 | -22,922 | -45,720 | -20,081 | -184,727 | 204,464 | 48,595 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -6,075 | 56,225 | -10,656 | -224,629 | -43,278 | -55,959 | 21,286 | -4,308 | -189,117 | -79,180 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -73,726 | -22,032 | -173,268 | 240,834 | 66,856 | 94,703 | 10,357 | 138,450 | 37,401 | 11,791 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 1,528 | -373 | -3,598 | -8,634 | 656 | -6,976 | 11,562 | -50,586 | 52,748 | -18,794 |
| Mã CK | LEC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://lec.com.vn/ |
| Địa chỉ | Lô A5 Đường Phạm Văn Đồng - P. An Hải Bắc - Q. Sơn Trà - Tp. Đà Nẵng |
| KL lưu hành | 26,100,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Bất động sản Điện lực Miền Trung (EVNLAND-CENTRAL) |
| KL niêm yết | 26,100,000 |
| Điện thoại | (84.236) 246 6466 |
| Tên giao dịch | Central Power Real Estate Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2017-06-14 |
| Vốn thị trường | 157,643,999 |
| KL niêm yết lần đầu | 26,100,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.