| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | -51,202 | 14,024 | 18,414 | 20,409 | 29,823 | 16,248 | 15,307 | -23,117 | 14,201 | 30,300 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -11,334 | -8,547 | -8,010 | -8,849 | -7,874 | -5,653 | -4,565 | -4,979 | -3,005 | -6,076 |
| Lợi nhuận khác | -1,360 | 573 | -2,086 | 855 | 6,349 | 41 | 129 | 46 | 440 | 1,249 |
| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 20 | 48 | 3,476 | 7,841 | 5,788 | 167 | 6,275 | 2,628 | 4,164 | 3,207 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 371 | 2,200 | 2,200 | 2,200 | 950 | 0 | 0 | 5,475 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,094 |
| Các khoản phải thu | 55,683 | 77,488 | 56,436 | 94,586 | 103,836 | 89,789 | 108,530 | 86,056 | 103,295 | 231,521 |
| Hàng tồn kho, ròng | 167,836 | 204,970 | 192,141 | 125,963 | 110,320 | 51,011 | 18,152 | 14,243 | 26,794 | 17,461 |
| Tài sản cố định | 27,707 | 41,608 | 53,367 | 75,488 | 81,723 | 75,687 | 57,050 | 37,842 | 61,708 | 40,401 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,035 | 1,035 | 7,463 | 15,391 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 3,620 | 4,437 | 6,928 | 9,582 | 9,459 | 9,498 | 8,097 | 578 | 6,507 | 6,271 |
| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 87,383 | 92,562 | 97,688 | 106,114 | 83,677 | 65,629 | 53,122 | 46,224 | 44,615 | 47,385 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 839 | 2,415 | 14,633 | 16,936 | 8,862 | 1,699 | 2,160 | 3,640 | 482 |
| Phải trả người bán | 97,526 | 95,490 | 101,133 | 74,648 | 39,504 | 23,329 | 4,928 | 20,665 | 25,381 | 117,832 |
| Người mua trả tiền trước | 22,095 | 22,190 | 4,510 | 47 | 76,784 | 48,079 | 62,460 | 584 | 2,448 | 435 |
| Nợ phải trả khác | 30,114 | 32,695 | 22,456 | 36,913 | 15,266 | 19,132 | 20,601 | 24,375 | 25,897 | 33,641 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 5,991 | 5,991 | 5,991 | 5,991 | 5,991 | 5,991 | 9,163 | 9,163 | 9,163 | 7,407 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -64,244 | 2,783 | 2,527 | 1,315 | 203 | -17,636 | -29,071 | -30,050 | 7,705 | 17,629 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7,616 | 7,616 | 7,616 | 7,616 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 76,000 | 76,000 | 76,000 | 76,000 | 76,000 | 76,000 | 76,000 | 76,000 | 76,000 | 76,000 |
| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 3,421 | 2,316 | 6,886 | -11,979 | -2,399 | -5,867 | 18,665 | -3,350 | 19,624 | -7,564 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 2,569 | 957 | 9,393 | -6,102 | -18,103 | -11,778 | -21,454 | 1,685 | -11,619 | -3,338 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -6,017 | -6,702 | -20,644 | 20,134 | 26,122 | 11,536 | 6,436 | 129 | -7,048 | 1,616 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -27 | -3,428 | -4,365 | 2,053 | 5,621 | -6,108 | 3,647 | -1,536 | 957 | -9,286 |
| info@licogi166.vn | |
| Mã CK | LCS |
| NN mua | 49 (0%) |
| Website | http://licogi166.vn |
| Địa chỉ | Tầng 4 - Tòa nhà JSC 34 - 164 Khuất Duy Tiến - Thanh Xuân - Hà Nội |
| KL lưu hành | 7,600,000 |
| NN sở hữu | 3,724,000 (49%) |
| Tên công ty | CTCP Licogi 166 (LICOGI 16.6., JSC) |
| KL niêm yết | 7,600,000 |
| Điện thoại | (84.24) 2225 0718 |
| Tên giao dịch | Licogi 166 JSC |
| Ngày niêm yết | 2010-07-06 |
| Vốn thị trường | 6,080,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 2,500,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.