| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 8,752 | 10,254 | 11,964 | 9,955 | 14,752 | 14,542 | 9,081 | 10,732 | 13,804 | 16,706 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -3,229 | -4,325 | -5,240 | -4,155 | -4,404 | -3,445 | -3,492 | -2,884 | -2,546 | -1,740 |
| Lợi nhuận khác | 1,114 | 896 | -5 | 1,128 | 353 | 223 | 2,404 | 1,841 | -457 | -505 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 195 | 3,816 | 1,237 | 2,299 | 1,540 | 9,735 | 3,050 | 5,685 | 7,836 | 4,672 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 65,304 | 59,997 | 70,562 | 86,654 | 85,906 | 74,559 | 29,457 | 19,403 | 18,596 | 14,558 |
| Hàng tồn kho, ròng | 22,027 | 39,317 | 30,011 | 21,377 | 30,254 | 44,016 | 49,282 | 39,958 | 36,119 | 55,071 |
| Tài sản cố định | 17,791 | 18,724 | 19,816 | 20,665 | 21,789 | 23,995 | 24,374 | 27,927 | 27,274 | 29,769 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 62 | 92 | 257 | 121 | 1,100 | 1,480 | 1,031 | 800 | 482 | 1,998 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 52 | 42,420 | 54,927 | 52,394 | 50,790 | 50,977 | 41,644 | 32,725 | 36,295 | 29,171 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 628 | 628 | 1,450 | 1,152 | 2,408 | 1,451 | 5,387 |
| Phải trả người bán | 5,865 | 6,160 | 3,857 | 4,627 | 2,949 | 18,410 | 6,921 | 1,865 | 2,591 | 5,216 |
| Người mua trả tiền trước | 1 | 628 | 547 | 156 | 352 | 2,055 | 5,191 | 3,512 | 151 | 5,864 |
| Nợ phải trả khác | 69,275 | 42,692 | 31,923 | 42,931 | 54,791 | 50,843 | 23,701 | 25,436 | 22,362 | 34,130 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 10,001 | 9,979 | 9,951 | 9,919 | 9,475 | 8,727 | 8,379 | 7,931 | 7,299 | 6,497 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 5,684 | 5,567 | 6,178 | 5,961 | 7,104 | 6,823 | 5,207 | 4,896 | 5,159 | 4,803 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 21,356 | 15,264 | -2,414 | -883 | -7,202 | 18 | -9,036 | 4,843 | 1,547 | -16,968 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 120 | -179 | -554 | 36 | 17 | -2,965 | -351 | -4,381 | -515 | -1,231 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -25,096 | -12,507 | 1,906 | 1,604 | -1,009 | 9,631 | 6,752 | -2,612 | 2,132 | 8,173 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -3,621 | 2,578 | -1,062 | 758 | -8,194 | 6,684 | -2,635 | -2,151 | 3,164 | -10,026 |
| lcd@emetc.com.vn | |
| Mã CK | LCD |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://emetc.com.vn/vi |
| Địa chỉ | 434-436 Nguyễn Trãi - P.Trung Văn - Q.Nam Từ Liêm - Tp.Hà Nội |
| KL lưu hành | 1,474,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Lắp máy - Thí nghiệm Cơ điện (LILAMA.TESTING) |
| KL niêm yết | 1,474,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3554 3792 |
| Tên giao dịch | Erection - Electromechanics Testing Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2010-11-15 |
| Vốn thị trường | 31,985,801 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,324,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.