| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | -3,677 | -3,677 | -24,871 | -16,262 | -5,801 | -20,779 | -34,687 | -44,478 | -23,465 | -35,389 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -37,095 | -37,095 | -35,853 | -39,587 | -42,469 | -42,493 | -43,966 | -45,795 | -51,281 | -61,705 |
| Lợi nhuận khác | -2,087 | -2,087 | -1,078 | 28,052 | 27,722 | 107 | -1,292 | -443 | 848 | -1,357 |
| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 16 | 464 | 1,471 | 3,688 | 1,545 | 1,243 | 481 | 3,154 | 622 | 2,050 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 30,937 | 14,892 | 17,265 | 24,189 | 30,091 | 22,408 | 18,133 | 11,474 | 27,053 | 25,284 |
| Hàng tồn kho, ròng | 2,777 | 13,374 | 18,321 | 18,313 | 14,572 | 16,133 | 22,794 | 29,981 | 22,201 | 23,210 |
| Tài sản cố định | 240,122 | 280,437 | 310,442 | 277,323 | 304,154 | 330,703 | 356,421 | 443,738 | 449,873 | 489,646 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 1,798 | 3,745 | 3,745 | 59,049 | 57,958 | 54,441 | 44,921 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 1,212 | 2,457 | 5,965 | 6,619 | 6,390 | 7,469 | 6,243 | 3,657 | 1,664 | 4,383 |
| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 122,514 | 100,728 | 9,561 | 51,034 | 49,193 | 45,412 | 51,215 | 91,444 | 42,082 | 45,376 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 382,841 | 401,647 | 476,179 | 453,789 | 497,849 | 469,249 | 468,669 | 427,934 | 431,935 | 407,584 |
| Phải trả người bán | 33,747 | 56,640 | 72,262 | 99,590 | 104,337 | 120,482 | 71,339 | 55,335 | 66,189 | 74,772 |
| Người mua trả tiền trước | 172 | 4,341 | 16,713 | 14,407 | 9,242 | 13,289 | 24,970 | 14,760 | 6,336 | 482 |
| Nợ phải trả khác | 387,937 | 347,226 | 314,800 | 274,654 | 234,205 | 195,423 | 157,134 | 126,327 | 94,240 | 40,212 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 3,970 | 3,970 | 3,970 | 3,970 | 3,970 | 3,970 | 3,970 | 3,970 | 3,970 | 3,970 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -712,793 | -657,656 | -594,750 | -566,737 | -542,561 | -473,903 | -386,778 | -286,241 | -201,814 | -86,298 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 85 | 85 | 85 | 85 | 85 | 85 | 85 | 85 | 85 | 85 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 58,390 | 58,390 | 58,390 | 58,390 | 58,390 | 58,390 | 58,390 | 58,390 | 58,390 | 58,390 |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -3,429 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 2,981 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -448 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| info@ximanglangson.com.vn | |
| Mã CK | LCC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.ximanglangson.com.vn |
| Địa chỉ | Đường Phai Vệ - P. Đông Kinh - Tp. Lạng Sơn - T. Lạng Sơn |
| KL lưu hành | 5,838,999 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Xi măng Hồng Phong (LCC) |
| KL niêm yết | 5,838,999 |
| Điện thoại | (84.205) 387 0195 - 371 7615 |
| Tên giao dịch | Hong Phong Cement Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2010-05-06 |
| Vốn thị trường | 23,355,996 |
| KL niêm yết lần đầu | 4,900,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.