| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 35,227 | 31,927 | 28,872 | 33,393 | 35,545 | 34,304 | 35,570 | 34,512 | 38,626 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 2,359 | 1,439 | 1,220 | 887 | 779 | -57 | -373 | -129 | 296 |
| Lợi nhuận khác | 529 | 129 | 262 | 297 | 272 | 316 | 262 | -47 | 598 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 6,879 | 1,853 | 3,641 | 6,272 | 3,246 | 3,152 | 1,184 | 698 | 1,685 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 24,780 | 18,870 | 13,700 | 14,700 | 8,500 | 1,000 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 2,075 | 5,577 | 3,699 | 3,418 | 2,819 | 1,889 | 1,831 | 3,439 | 4,370 |
| Hàng tồn kho, ròng | 24,811 | 25,453 | 20,419 | 18,049 | 25,131 | 26,838 | 25,275 | 24,168 | 25,351 |
| Tài sản cố định | 12,239 | 12,510 | 14,113 | 8,676 | 10,632 | 12,116 | 14,010 | 14,297 | 6,307 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 313 | 313 | 313 | 313 | 313 | 360 | 360 | 360 | 2,595 |
| Tài sản khác | 163 | 376 | 392 | 186 | 352 | 436 | 1,092 | 2,194 | 1,651 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 701 | 0 | 0 | 1,605 | 5 | 9,140 | 10,390 | 1,933 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | 13 | 10 | 15 | 35 |
| Phải trả người bán | 14,759 | 14,705 | 11,326 | 9,697 | 10,283 | 10,837 | 9,331 | 10,744 | 10,982 |
| Người mua trả tiền trước | 86 | 20 | 140 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Nợ phải trả khác | 9,409 | 7,770 | 6,896 | 6,907 | 7,108 | 5,331 | 4,379 | 4,077 | 10,443 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 14,989 | 13,945 | 11,145 | 9,063 | 7,703 | 6,871 | 6,050 | 5,150 | 4,218 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 13,788 | 9,580 | 8,539 | 7,627 | 6,057 | 4,503 | 3,943 | 3,878 | 3,447 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 3,230 | 3,230 | 3,230 | 3,230 | 3,230 | 3,230 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 10,900 | 10,900 | 10,900 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 11,718 | 3,529 | 4,366 | 11,605 | 6,987 | 5,821 | 4,896 | 2,930 | -230 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -4,649 | -4,662 | -5,580 | -5,593 | -7,257 | -989 | -1,768 | -10,918 | -1,980 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -2,042 | -656 | -1,416 | -2,986 | 365 | -2,865 | -2,642 | 7,000 | -1,106 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 5,026 | -1,789 | -2,631 | 3,026 | 94 | 1,967 | 486 | -987 | -3,317 |
| tmdtlongbien@haprogroup.vn | |
| Mã CK | LBC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://haprolongbien.vn |
| Địa chỉ | Số 561 - Đường Nguyễn Văn Linh - P. Sài Đồng - Q. Long Biên - Hà Nội |
| KL lưu hành | 1,500,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Thương mại - Đầu tư Long Biên (Long Bien JSC) |
| KL niêm yết | 1,500,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3875 0728 - 3875 3589 |
| Tên giao dịch | Long Bien Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2017-08-16 |
| Vốn thị trường | 17,250,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,090,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.