| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 111,291 | 82,725 | 60,187 | 52,513 | 45,453 | 40,681 | 57,040 | 62,202 | 48,471 | 41,153 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -3,639 | -3,815 | -5,847 | -5,280 | -5,299 | -4,666 | -4,474 | -4,636 | -4,775 | -5,043 |
| Lợi nhuận khác | 11 | 37 | 3,022 | -47 | -326 | 622 | 591 | 298 | -130 | 498 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 19,947 | 5,409 | 4,459 | 4,078 | 7,744 | 4,767 | 4,835 | 14,458 | 21,105 | 18,019 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 888 | 116 | 111 | 100 | 100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 695 | 695 | 620 |
| Các khoản phải thu | 19,330 | 13,088 | 14,672 | 11,611 | 11,745 | 5,998 | 5,420 | 4,008 | 1,481 | 3,526 |
| Hàng tồn kho, ròng | 19,543 | 15,702 | 13,642 | 23,687 | 22,052 | 21,146 | 22,008 | 23,228 | 13,499 | 13,245 |
| Tài sản cố định | 316,073 | 303,154 | 279,176 | 257,842 | 244,135 | 257,181 | 253,653 | 231,423 | 224,443 | 226,658 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 16,609 | 331 | 0 | 27,473 | 20,048 | 8,352 | 2,959 | 2,139 | 214 | 425 |
| Tài sản khác | 19,888 | 3,706 | 2,053 | 2,357 | 1,558 | 8,547 | 18,622 | 12,910 | 11,143 | 1,599 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 14,175 | 13,329 | 11,752 | 43,335 | 52,818 | 28,880 | 10,880 | 10,880 | 10,630 | 10,630 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 62,670 | 58,709 | 56,518 | 45,587 | 42,442 | 54,674 | 65,554 | 76,434 | 87,314 | 90,292 |
| Phải trả người bán | 81,814 | 46,042 | 39,082 | 40,009 | 16,677 | 32,009 | 38,716 | 18,398 | 5,258 | 5,240 |
| Người mua trả tiền trước | 1,716 | 881 | 2,318 | 2,448 | 595 | 1,708 | 1,118 | 483 | 16 | 73 |
| Nợ phải trả khác | 43,973 | 36,280 | 31,610 | 27,390 | 30,497 | 27,885 | 27,929 | 24,526 | 20,571 | 16,917 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 85,042 | 65,038 | 50,839 | 46,391 | 42,353 | 38,935 | 41,301 | 36,139 | 26,790 | 18,940 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 122,000 | 122,000 | 122,000 | 122,000 | 122,000 | 122,000 | 122,000 | 122,000 | 122,000 | 122,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 73,503 | 46,964 | 77,889 | 50,059 | 18,921 | 61,739 | 26,897 | 27,464 | 30,063 | 29,389 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -63,773 | -49,781 | -49,442 | -41,104 | -22,526 | -46,991 | -16,055 | -16,056 | -17,912 | -21,399 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 4,807 | 3,768 | -28,065 | -12,622 | 6,582 | -14,816 | -20,465 | -18,054 | -9,066 | 7,255 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 14,538 | 951 | 381 | -3,666 | 2,977 | -68 | -9,623 | -6,647 | 3,086 | 15,245 |
| info@lawaco.com.vn | |
| Mã CK | LAW |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.lawaco.com.vn |
| Địa chỉ | Số 250 Hùng Vương - P.4 - Tp.Tân An - Tỉnh Long An |
| KL lưu hành | 12,200,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Cấp thoát nước Long An (LAW) |
| KL niêm yết | 12,200,000 |
| Điện thoại | (84.272) 382 5114 |
| Tên giao dịch | Long An Water Supply Sewerage JSC |
| Ngày niêm yết | 2015-12-21 |
| Vốn thị trường | 207,400,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 12,200,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.