| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 5,230 | -12,352 | 16 | 7,398 | 13,974 | 10,931 | 8,823 | 53,835 | 51,897 | 53,192 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -6,650 | -8,940 | -2,099 | -2,472 | -4,823 | -4,986 | -34,354 | -35,345 | -33,090 | -33,154 |
| Lợi nhuận khác | -1,324 | -530 | -1,531 | 1 | -2,265 | 1,139 | 32,842 | -2,769 | -1,894 | -605 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 6,560 | 1,674 | 959 | 17,694 | 2,128 | 16,446 | 2,669 | 6,124 | 51,611 | 17,804 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 164,559 | 167,032 | 171,855 | 161,110 | 150,856 | 153,658 | 189,908 | 201,061 | 273,693 | 249,696 |
| Hàng tồn kho, ròng | 239,514 | 239,365 | 256,108 | 281,572 | 271,643 | 244,403 | 238,424 | 391,604 | 376,130 | 369,335 |
| Tài sản cố định | 4,999 | 6,126 | 7,686 | 11,158 | 12,952 | 14,788 | 21,585 | 38,659 | 42,048 | 44,297 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 41,179 | 41,179 | 41,179 | 41,179 | 41,179 | 41,179 | 41,179 | 49,181 | 49,119 | 45,307 |
| Tài sản khác | 42,083 | 42,137 | 43,313 | 45,671 | 43,821 | 52,437 | 42,830 | 45,245 | 24,358 | 11,921 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 115,389 | 115,389 | 119,392 | 51,321 | 51,321 | 52,107 | 53,431 | 248,571 | 264,682 | 252,295 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 25,000 | 25,000 | 25,000 | 25,786 | 27,619 | 27,040 | 30,503 |
| Phải trả người bán | 57,878 | 57,415 | 51,067 | 56,519 | 59,538 | 64,933 | 69,683 | 77,682 | 92,037 | 102,192 |
| Người mua trả tiền trước | 101,863 | 103,087 | 102,773 | 60,147 | 78,558 | 91,072 | 76,653 | 56,902 | 45,928 | 55,336 |
| Nợ phải trả khác | 255,576 | 245,519 | 245,485 | 324,656 | 267,431 | 249,111 | 270,445 | 268,402 | 334,592 | 245,593 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 2,943 | 2,943 | 2,943 | 2,943 | 2,943 | 2,943 | 2,943 | 2,854 | 2,854 | 2,030 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -82,757 | -74,841 | -48,560 | -10,203 | -10,214 | -10,255 | -10,346 | 1,844 | 1,827 | 2,411 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 48,000 | 48,000 | 48,000 | 48,000 | 48,000 | 48,000 | 48,000 | 48,000 | 48,000 | 48,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 4,880 | 3,507 | -2,927 | 15,491 | -14,100 | 4,239 | -44,648 | -20,873 | 28,850 | -34,599 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 5 | 1,210 | 154 | 76 | 567 | 11,651 | 243,162 | -498 | -3,970 | -679 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | -4,002 | -5,943 | 0 | -786 | -2,110 | -201,973 | -24,118 | 8,924 | 22,393 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 4,885 | 715 | -8,717 | 15,567 | -14,319 | 13,780 | -3,459 | -45,489 | 33,804 | -12,884 |
| technicaldept@lilama45-1.com | |
| Mã CK | L45 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.lilama45-1.com |
| Địa chỉ | Số 138-140 Điện Biên Phủ - P. Đa Kao - Q.1 - Tp. Hồ Chí Minh |
| KL lưu hành | 4,800,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Lilama 45.1 (CTCP Lilama 45.1) |
| KL niêm yết | 4,800,000 |
| Điện thoại | (84.28) 3829 7527 |
| Tên giao dịch | Lilama 45.1 Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2016-10-20 |
| Vốn thị trường | 12,960,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 4,800,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.