| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2012 | 2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 55,324 | 14,231 | 5,849 | 6,979 | 9,638 | 18,996 | 14,113 | 14,113 | 11,534 | 11,931 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -512 | 498 | 364 | -112 | 692 | 330 | 38 | 38 | -2,769 | -3,519 |
| Lợi nhuận khác | 300,895 | 46,723 | 3,174 | 2,391 | 612 | 245 | 209 | 209 | 1,495 | 681 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2012 | 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 47,130 | 93,680 | 51,338 | 3,466 | 47,305 | 51,492 | 24,820 | 17,612 | 4,718 | 21,285 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 160,082 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,825 | 1,660 |
| Các khoản phải thu | 339,179 | 58,179 | 54,775 | 68,505 | 49,299 | 48,706 | 45,641 | 30,650 | 21,249 | 34,752 |
| Hàng tồn kho, ròng | 485,304 | 24,115 | 13,371 | 12,472 | 19,987 | 14,022 | 8,236 | 15,178 | 31,130 | 17,267 |
| Tài sản cố định | 5,310 | 8,209 | 52,879 | 53,736 | 59,454 | 64,733 | 38,508 | 37,169 | 16,349 | 24,788 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 1,728 | 1,788 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 3,751 | 3,996 | 3,996 | 3,996 | 5,438 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 2,875 | 0 | 11,707 | 12,361 | 13,448 | 4,014 | 2,343 | 3,845 | 2,952 | 3,835 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2012 | 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 54,563 | 0 | 4,970 | 9,986 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22,129 | 18,987 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 542 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 797 | 642 | 0 | 400 |
| Phải trả người bán | 29,529 | 35,399 | 23,565 | 19,961 | 28,176 | 33,441 | 15,813 | 11,800 | 19,365 | 32,003 |
| Người mua trả tiền trước | 63,233 | 21,095 | 77,635 | 46,726 | 86,753 | 61,711 | 19,544 | 14,318 | 7,471 | 3,511 |
| Nợ phải trả khác | 270,931 | 19,677 | 14,722 | 14,668 | 13,995 | 22,998 | 24,305 | 20,234 | 7,001 | 26,413 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 162,751 | 8,737 | 8,277 | 8,277 | 8,277 | 5,658 | 4,249 | 2,075 | 2,535 | 2,216 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 350,331 | 51,658 | 9,072 | 8,904 | 8,730 | 15,597 | 11,277 | 13,265 | 4,481 | 4,666 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 1 | 11,617 | 11,557 | 11,557 | 11,557 | 11,557 | 11,557 | 11,557 | -150 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 108,000 | 36,000 | 36,000 | 36,000 | 36,000 | 36,000 | 36,000 | 36,000 | 15,391 | 15,391 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2012 | 2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -59,941 | -22,054 | 53,304 | -55,539 | 3,008 | 54,445 | 13,391 | 13,391 | 161 | 0 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -36,588 | 68,846 | -416 | 1,714 | -2,902 | -24,115 | -2,046 | -2,046 | 1,576 | 0 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 49,979 | -4,450 | -5,016 | 9,986 | -4,292 | -3,659 | -4,137 | -4,137 | 2,360 | 0 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -46,550 | 42,342 | 47,872 | -43,839 | -4,187 | 26,672 | 7,208 | 7,208 | 4,097 | 0 |
| Mã CK | L40 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | |
| Địa chỉ | |
| KL lưu hành | 3,600,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng 40 (l40) |
| KL niêm yết | 3,600,000 |
| Điện thoại | |
| Tên giao dịch | Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng 40 |
| Ngày niêm yết | 2021-03-05 |
| Vốn thị trường | 75,600,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 3,600,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.