| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 25,814 | 22,225 | 20,499 | 23,554 | 24,403 | 27,040 | 27,011 | 22,293 | 29,098 | 32,393 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -6,971 | -7,556 | -8,129 | -11,583 | -7,313 | -6,514 | -10,047 | -6,444 | -5,673 | -3,318 |
| Lợi nhuận khác | -99 | -551 | -311 | 1,092 | -83 | -594 | 2,612 | 212 | 3,802 | -3,240 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 19,508 | 14,114 | 1,076 | 893 | 3,120 | 18,487 | 1,270 | 8,355 | 22,413 | 8,494 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 3,064 | 0 | 0 | 189 | 189 | 189 | 189 | 189 | 189 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 100 | 100 | 100 | 17,608 | 30,726 | 30,742 | 31,166 | 31,166 | 15,816 | 5,250 |
| Các khoản phải thu | 166,258 | 146,369 | 149,107 | 158,219 | 137,957 | 117,061 | 129,776 | 156,225 | 141,837 | 127,549 |
| Hàng tồn kho, ròng | 150,959 | 112,799 | 129,131 | 119,365 | 105,244 | 93,613 | 110,323 | 83,622 | 39,525 | 32,786 |
| Tài sản cố định | 50,970 | 51,292 | 59,247 | 70,563 | 77,260 | 74,164 | 70,706 | 68,610 | 75,770 | 86,926 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 1,327 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 9,087 | 1,794 | 2,529 | 3,124 | 4,363 | 3,207 | 1,629 | 1,584 | 4,692 | 9,529 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 134,151 | 91,863 | 112,263 | 169,087 | 143,984 | 128,751 | 84,017 | 97,947 | 55,926 | 51,805 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 2,769 | 5,539 | 7,117 | 2,487 | 12,574 | 7,088 | 14,699 | 9,186 | 22,433 | 32,729 |
| Phải trả người bán | 78,439 | 86,797 | 97,531 | 90,097 | 76,408 | 80,270 | 90,507 | 102,947 | 42,340 | 34,687 |
| Người mua trả tiền trước | 77,393 | 40,414 | 22,559 | 9,388 | 14,222 | 14,142 | 39,844 | 12,266 | 25,865 | 5,086 |
| Nợ phải trả khác | 10,814 | 13,536 | 12,344 | 10,881 | 23,210 | 20,144 | 28,776 | 39,540 | 65,103 | 80,532 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 8,882 | 8,882 | 8,882 | 8,882 | 8,860 | 9,010 | 9,174 | 13,481 | 8,579 | 8,579 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 11,380 | 8,122 | 6,113 | 4,570 | 5,222 | 3,677 | 3,661 | 5 | 5,615 | 2,925 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 4,380 | 4,380 | 4,380 | 4,380 | 4,380 | 4,380 | 4,380 | 4,380 | 4,380 | 4,380 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 70,000 | 70,000 | 70,000 | 70,000 | 70,000 | 70,000 | 70,000 | 70,000 | 70,000 | 50,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -31,216 | 40,094 | 30,334 | -25,540 | -35,720 | -3,170 | 17,103 | -22,755 | 8,236 | -66,303 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -2,909 | -3,357 | 22,043 | 11,216 | -368 | -13,813 | -12,290 | -16,650 | -5,657 | 1,404 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 39,519 | -23,699 | -52,194 | 12,097 | 20,720 | 34,200 | -11,899 | 25,347 | 11,340 | 46,343 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 5,394 | 13,038 | 183 | -2,227 | -15,367 | 17,217 | -7,085 | -14,058 | 13,919 | -18,556 |
| pr@licogi12.com | |
| Mã CK | L12 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.licogi12.com |
| Địa chỉ | Số 21 Phố Đại Từ - P. Đại Kim - Q. Hoàng Mai - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 7,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Licogi 12 (Licogi 12.,JCS) |
| KL niêm yết | 7,000,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3869 1534 |
| Tên giao dịch | Licogi 12 Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2017-01-03 |
| Vốn thị trường | 30,100,001 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.