| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 1,544 | 14,446 | 7,584 | 1,986 | 6,401 | 5,049 | 7,978 | 6,883 | 6,271 | 6,887 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -14,847 | -11,707 | -1,572 | 120 | 1,660 | -365 | -518 | -7 | -41 | -185 |
| Lợi nhuận khác | -1 | 80 | -90 | 207 | 591 | -330 | -195 | -264 | 32 | 0 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 17,741 | 930 | 11,199 | 2,132 | 6,061 | 6,077 | 1,631 | 1,839 | 9,217 | 1,682 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 93,700 | 0 | 4,450 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 228,622 | 355,121 | 204,046 | 95,762 | 28,358 | 10,082 | 25,740 | 10,859 | 16,559 | 15,025 |
| Hàng tồn kho, ròng | 29,585 | 39,669 | 81,809 | 4,557 | 2,219 | 2,158 | 7,280 | 39,538 | 16,810 | 28,632 |
| Tài sản cố định | 0 | 812 | 1,012 | 30 | 59 | 13,565 | 14,695 | 11,071 | 9,909 | 10,590 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 192 | 1,439 | 7,063 | 1,248 | 60 | 0 | 41 | 2,514 | 82 | 1,062 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 300,664 | 292,366 | 103,344 | 26,736 | 0 | 0 | 3,200 | 4,700 | 4,850 | 7,300 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,550 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 26,880 | 62,757 | 83,333 | 35,462 | 2,506 | 0 | 11,559 | 26,259 | 17,439 | 18,786 |
| Người mua trả tiền trước | 433 | 1,660 | 44,852 | 1,922 | 0 | 0 | 724 | 4,936 | 270 | 725 |
| Nợ phải trả khác | 36,301 | 11,338 | 45,914 | 9,822 | 519 | 383 | 108 | 28 | 230 | 546 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -23,987 | 5,300 | 7,587 | 5,237 | 4,181 | 1,949 | 1,696 | 348 | 237 | 84 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 29,550 | 29,550 | 29,550 | 29,550 | 29,550 | 29,550 | 29,550 | 29,550 | 29,550 | 29,550 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 15,360 | -216,334 | -56,256 | -27,865 | -12,601 | 17,998 | 2,826 | -5,389 | 10,008 | 35 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 0 | 17,044 | -11,286 | -2,800 | 12,585 | -7,801 | -2,913 | -1,839 | -23 | 0 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -10 | 189,022 | 76,608 | 26,736 | 0 | -5,750 | 1,050 | -150 | -2,450 | -1,624 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 15,350 | -10,269 | 9,067 | -3,929 | -16 | 4,447 | 963 | -7,378 | 7,535 | -1,589 |
| info@kttgroup.com.vn | |
| Mã CK | KTT |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.dienthientruong.com.vn/ |
| Địa chỉ | C4/D21 Khu Đô thị mới Cầu Giấy - đường Dịch Vọng Hậu - P. Dịch Vọng Hậu - Q. Cầu Giấy - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 2,955,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư Thiết bị và Xây lắp Điện Thiên Trường (KTT) |
| KL niêm yết | 2,955,000 |
| Điện thoại | (84.228) 383 9839 - (84.246) 268 3333 |
| Tên giao dịch | Thien Truong Electric Company |
| Ngày niêm yết | 2010-10-28 |
| Vốn thị trường | 11,229,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 2,500,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.